Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unify

Mục lục

/'ju:nifai/

Thông dụng

Ngoại động từ

Thống nhất, hợp nhất
the unifying effect of the nurses strike
tác dụng thống nhất của các cuộc bãi công của các y tá

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Toán & tin

hợp nhất, thống nhất

Kỹ thuật chung

hợp nhất
thống nhất

Kinh tế

hợp nhất
thống nhất

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
affiliate , ally , associate , band , become one , bring together , combine , connect , consolidate , cooperate , couple , gather together , hook up with , join , join forces , link , marry , merge , pool , pull together , stick together , wed , coalesce , compound , concrete , conjoin , conjugate , meld , unite , yoke , arrange , blend , coordinate , integrate , orchestrate , synthesize , bind , centralize , harmonize , organize , systematize

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top