Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unilateral

Mục lục

/¸ju:ni´lætərəl/

Thông dụng

Tính từ

Ở về một phía; một bên, đơn phương
unilateral contract
hợp đồng ràng buộc một bên
unilateral repudiation of a treaty
sự đơn phương xoá bỏ một hiệp ước

Chuyên ngành

Toán & tin

(thống kê ) một phía

Xây dựng

phía [một phía]

Cơ - Điện tử

(adj) một phía, đơn phương, một bên

Cơ khí & công trình

về một bên

Y học

một bên

Kỹ thuật chung

địa phương
đơn phương
unilateral incompatibility
tương kỵ đơn phương
một chiều
unilateral conductor
vật dẫn điện một chiều
unilateral constraint
sự liên kết một chiều
unilateral inheritance
di truyền một chiều
một phía

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Udi

    / ju'di ai /, viết tắt, sự đơn phương tuyên bố độc lập ( unilateral declaration),

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top