Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unmoved

Mục lục

/ʌn´mu:vd/

Thông dụng

Tính từ

Thản nhiên, thờ ơ
Không thương xót, nhẫn tâm
Không xúc động/mủi lòng
Không ai động đến, bất động
Không động đậy, không nhúc nhích
(nghĩa bóng) thản nhiên, không mủi lòng, không bị ảnh hưởng (vì các tình cảm thương hại, thông cảm..)

Chuyên ngành

Toán & tin

không di chuyển

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
cold-blooded , emotionless , unaffected , unemotional , uncaring , uncharitable , uncompassionate , unpitying , unstirred , untouched , adamant , calm , cool , dispassionate , firm , impassive , indifferent , insensate , staunch , steadfast , stoical , stony , stubborn , unshaken

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top