Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unpropitious

Mục lục

/¸ʌnprə´piʃəs/

Thông dụng

Tính từ

Không thuận lợi, không thuận tiện, không thích hợp cho
Không tốt, không lành (số điềm, triệu)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
evil , ill , inauspicious , unfavorable , adverse , antagonistic , contrary , ominous , threatening

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top