Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unqualified

Mục lục

/ʌn´kwɔlifaid/

Thông dụng

Tính từ

Không đủ tư cách, không đủ trình độ (về (pháp lý)..)
unqualified as a teacher
không đủ tư cách để làm thầy giáo
Không đủ thành thạo, không am hiểu (để làm cái gì)
I feel unqualified to speak on the subject
tôi cảm thấy không có đủ sự am hiểu để nói về vấn đề đó
Hết mức, hoàn toàn, không hạn chế, tuyệt đối (lời khen chê, sự ưng thuận...)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
amateur , bush , bush-league * , disqualified , ill-equipped , inadequate , incapable , ineligible , inexperienced , not equal to , not up to , unequipped , unfit , unfitted , unprepared , unskilled , abiding , blasted , blessed , categorical , certain , clear , complete , confounded , consummate , downright , enduring , entire , explicit , express , firm , flat out * , infernal , never-failing , no catch , no ifs ands or buts , out-and-out * , perfect , positive , rank , sheer , simple , steadfast , steady , sure , thorough , thoroughgoing , total , unadulterated , unalloyed , unconditional , unfaltering , unlimited , unmitigated , unreserved , unrestrained , unrestricted , utter , wholehearted , without reservation , incompetent , unequal , unable , absolute , unconditioned , all-out , arrant , crashing , damned , dead , flat , out-and-out , outright , plain , pure , unbounded , unequivocal , unrelieved , bare , definite , plenary , unsuited , untrained , unworthy

Từ trái nghĩa

adjective
competent , prepared , qualified , ready , conditional , indefinite , temporary , tentative

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/02/20 03:27:59
    Dear anh chị "Companies finance most of their activities by way of internally generated cash flows." anh chị dịch hộ em câu này với ạ. Companies finance thì finance ở đây có là động từ có nghĩa là cấp vốn đúng không ạ. Dịch sao cho nó xuôi ạ?
    Em cảm ơn nhiều ạ
    • Hades
      1 · 20/02/20 03:36:58
      2 câu trả lời trước
      • Huy Quang
        Trả lời · 20/02/20 03:54:28
    • Huy Quang
      0 · 20/02/20 03:54:15
    • Yingyangy
      0 · 20/02/20 04:39:36
  • 19/02/20 09:58:24
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • Bói Bói
      0 · 20/02/20 09:39:47
      3 câu trả lời trước
      • Hades
        Trả lời · 20/02/20 03:02:56
  • 18/02/20 08:53:11
    "Be it a playful feeling or severe delusion. As long as I am fine" dịch thế nào hợp lí và suôn vậy ạ?
    • hungpx
      2 · 19/02/20 08:35:51
  • 11/02/20 11:08:45
    cho em hỏi "Idealism is that you will probably never receive something back but nonetheless still decide to give" thì em dịch thô là "Lý tưởng là khi bạn biết mình sẽ chẳng thể nhận lại được gì nhưng vẫn quyết định cho đi" không biết còn có chỗ sai nào không và có thể nào dịch ngắn gọn và súc tích như kiểu danh ngôn không ạ?
    • hungpx
      0 · 12/02/20 08:10:26
  • 11/02/20 10:31:32
    Cho em hỏi 运行载体 nghĩa là gì vậy ạ?
    Cả câu là: 最好的电子主板加上最好的运行载体等于天上掉美元.
    • Bibi
      1 · 12/02/20 01:11:14
  • 08/02/20 10:34:09
    中間検査 nghĩa tiếng việt là gì vậy ? thanks
    • Vân Phong
      0 · 11/02/20 10:00:46
    • Bibi
      0 · 11/02/20 10:24:44
  • 06/02/20 10:24:35
    các ngài cho em hỏi trong máy nén cụm từ " first stage suction volume bottle " thì dịch như nào ạ
    calorine đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 11/02/20 10:14:47
  • 05/02/20 07:34:19
    hi moi nguoi. Em muốn hỏi 2 cụm từ " sibling puppy syndrome" và "littermate syndrome" dịch ra như nào ạ? context về mấy em chó đc nuôi chung với nhau từ bé ạ.
    • PieOnDeer
      0 · 07/02/20 02:26:59
Loading...
Top