Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unruly

Mục lục

/ʌn´ru:li/

Thông dụng

Tính từ

Ngỗ ngược, ngang bướng, ương ngạnh (trẻ con)
Bất kham (ngựa), không vâng lời
Thả lỏng, phóng túng (tình dục)
Sóng gió, sôi động
Phóng túng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
assertive , bawdy , disorderly , drunken , forward , fractious , headstrong , heedless , impervious , impetuous , imprudent , impulsive , incorrigible , inexorable , insubordinate , intemperate , intractable , lawless , mean , mutinous , obstreperous , opinionated , ornery , out of control , out of line , perverse , quarrelsome , rash , rebellious , recalcitrant , reckless , refractory , restive , riotous , rowdy , turbulent , uncontrollable , ungovernable , unmanageable , unyielding , violent , wayward , wild , willful , indocile , obstinate , undisciplined , untoward , boisterous , difficult , disobedient , feral , froward , insurgent , rambunctious , rampageous , rampant , raucous , recusant , stormy , stubborn , tumultuous , unbridled , vicious , wanton

Từ trái nghĩa

adjective
compliant , obedient , yielding

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top