Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unseemly

Mục lục

/ʌn´si:mli/

Thông dụng

Tính từ

Không chỉnh tề, không đúng lúc
Không đứng đắn, bất lịch sự, khó coi
Không hợp, không thích đáng
an unseemly answer
một câu trả lời không thích đáng


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
cheap , coarse , crude , discreditable , disreputable , inappropriate , inapt , incorrect , indecent , indecorous , indelicate , inelegant , inept , in poor taste , malapropos , malodorous , out of keeping , out of place , poor , raffish , rough , rowdy , rude , ruffian , tawdry , unapt , unbecoming , unbefitting , undignified , ungodly , unrefined , unsuitable , untoward , vulgar , wrong , immodest , naughty , incongruous , unfit , boorish , distasteful , improper , offensive , solecistic , unseasonable

Từ trái nghĩa

adjective
appropriate , due , fitting , proper , seemly , suited

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top