Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Untimely

Mục lục

/n'taimli/

Thông dụng

Tính từ & phó từ

Non, yểu, sớm; không phải mùa
untimely death
sự chết non, sự chết yểu
untimely fruit
quả chín sớm
Không đúng lúc, không hợp thời, không thích hợp
an untimely remark
lời nhận xét không đúng lúc


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
a bit previous , abortive , anachronistic , awkward , badly timed , bright and early , disagreeable , early , early bird * , early on , ill-timed , improper , inauspicious , inconvenient , inexpedient , inopportune , intrusive , malapropos , mistimed , out-of-date , overearly , oversoon , premature , previous , soon , too early , too late , undue , unfavorable , unfit , unfortunate , unlucky , unpropitious , unseasonable , unseemly , unsuitable , unsuited , wrong , precocious , inappropriate , inappropriately , inapt , unexpected , unpunctual

Từ trái nghĩa

adjective
appropriate , opportune , timely

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top