Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Unusually


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Phó từ

Cực kỳ
Khác thường
unusually for him, he wore a tie
điều khác thường với anh ta là anh ta đeo cà vạt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adverb
almighty * , awful * , awfully , curiously , especially , extra , extraordinarily , mighty , oddly , peculiarly , plenty , powerful , rarely , real , really , remarkably , right , so , so much , strangely , surprisingly , terribly , terrifically , too much , uncommon , uncommonly , very , exceptionally , singularly

Từ trái nghĩa

adverb
normally , usually

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • >: lạ thường, phi thường, Từ đồng nghĩa: adverb, notably , exceptionally , unusually , extremely , especially...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top