Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Virtually

Mục lục

/'və:tjuəli/

Thông dụng

Phó từ

Thực sự, một cách chính thức
Hầu như, gần như
There's virtually none left
Hầu như không có tí gì để lại

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adverb
around , as good as , basically , effectually , essentially , for all intents and purposes , fundamentally , give or take a little , guesstimate , implicitly , in all but name , in effect , in essence , in substance , in the ballpark , in the neighborhood , morally , nearly , not absolutely , not actually , practically , something like , upwards of , almost , potentially , really , substantially , totally

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / 'və:tjuəli /, Phó từ: thực sự, một cách chính thức, hầu như, gần như, there's virtually

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top