Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Visitant

Mục lục

/ˈvɪzɪtənt/

Thông dụng

Tính từ

(thơ ca) đến thăm, thăm viếng

Danh từ

(thơ ca) người đến thăm, khách
(động vật học) chim di trú

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
guest , visitor , apparition , bogey , bogeyman , bogle , eidolon , phantasm , phantasma , phantom , revenant , shade , shadow , specter , spirit , wraith

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top