Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Voting

Mục lục

/´voutiη/

Thông dụng

Danh từ
Sự tham gia bầu cử
Sự bỏ phiếu, sự bầu cử; sự biểu quyết

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be debarred from voting in the eletion, tước quyền bầu cử
  • Idioms: to be incapacitated from voting, không có tư cách bầu cử
  • cổ phiếu có quyền biểu quyết, multiple voting share, cổ phiếu có quyền biểu quyết nhiều lần
  • góc ghi phiếu bầu, Từ đồng nghĩa: noun, ballot box , balloting place , polling place , polls , voting machine
  • tín thác biểu quyết, tín thác cổ quyền, tín thác ủy quyền, voting-trust certificate, giấy chứng tín thác cổ quyền

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top