Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Wasteland

Mục lục

/´weistlənd/

Thông dụng

Danh từ

Đất hoang, đất khô cằn; khu đất không thể sử dụng được, khu đất không sử dụng
Hoang mạc
(nghĩa bóng) cuộc sống khô cằn (cuộc sống không sáng tạo được gì về văn hoá hoặc tinh thần)

Chuyên ngành

Xây dựng

khu đất hoang

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
badlands , desert , waste , wilderness , marsh , moor , swamp , wilds

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top