Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Well-fed

Mục lục

/´wel´fed/

Thông dụng

Tính từ

Có các bữa ăn ngon đều đặn
the cat looked very sleek and well-fed
con mèo đó trông rất mỡ màng và béo tốt

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ´wel´fed /, Tính từ: có các bữa ăn ngon đều đặn, the cat looked very sleek and well-fed

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top