Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Whit

Mục lục

/wit/

Thông dụng

Danh từ

Not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không
There's not a whit of truth in the statement
Trong lời tuyên bố không có tí sự thật nào

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
atom , crumb , dash , drop , fragment , grain , hoot * , iota , jot , little , mite , modicum , particle , piece , pinch , scrap , shred , speck , trace , hoot , ounce , dab , dot , dram , minim , molecule , ort , scruple , smidgen , tittle , trifle , ace , bit , mote , scintilla

Từ trái nghĩa

noun
lot

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / wit /, Danh từ: not a whit; no whit chẳng tí nào, tuyệt đối không, there's not a whit

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top