Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Winnow

Mục lục

/´winou/

Thông dụng

Ngoại động từ

Rê, sàn, sẩy, quạt, thổi (thóc)
Sàng lọc, lựa ra (từ những vật bỏ đi); phân biệt
to winnow truth from falsehood
phân biệt thật hư
(thơ ca) đập, vỗ
to winnow wings
vỗ cánh

Hình thái từ

Chuyên ngành

Kinh tế

quạt
sàng
sàng lọc

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
separate , sift , puff , analyze , disperse , eliminate , examine , extract , fan , remove , scatter , select , sieve , sort

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top