Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Wrongful


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Tính từ

Bất công, không công bằng, không đáng, vô lý
he sued his employer for wrongful dismissal
anh ta kiện ông chủ vì bị sa thải vô cớ
Thiệt hại cho; tổn hại cho
(pháp lý) trái luật, phi pháp, bất hợp pháp, không đúng đắn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
blameworthy , criminal , dishonest , dishonorable , felonious , illegitimate , illicit , immoral , improper , lawless , reprehensible , unethical , unfair , unjust , unlawful , wicked , outlawed , illegal

Từ trái nghĩa

adjective
ethical , fair , good , just , legal , rightful

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, base , corrupt , evil , illegal , illicit , lawbreaking , villainous , wrongful

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top