Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Épreuve

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự thử
Sự thử thách; điều thử thách
Le danger est l'épreuve de courage
nguy hiểm là điều thử thách lòng dũng cảm
Bài thi
Les épreuves orales
bài thi vấn đáp
(thể dục thể thao) cuộc thi, cuộc đấu
(ngành in; hội họa) bản in thử
(nhiếp ảnh) bản
à l'épreuve de
có thể chống lại, có thể chịu
à l'épreuve de feu
có thể chịu lửa
à toute épreuve
vượt mọi thử thách
mettre à l'épreuve
thử thách, thử lòng

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (ngành in) nhòe Nội động từ (ngành in) nhòe Une épreuve qui bavoche bản in nhòe
  • dục thể thao) cuộc thi, cuộc đấu 1.5 (ngành in; hội họa) bản in thử 1.6 (nhiếp ảnh) bản Danh từ giống cái Sự
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Tùy ý, không bắt buộc 1.2 Phản
  • Danh từ giống đực Phần thêm nữa, phần thêm Faire des rajouts à une épreuve d\'imprimerie thêm nữa vào một bản in thử [[Ma�onnerie]] de rajout phần xây thêm
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thắng lợi 1.2 Hoan hỉ
  • xa Une douleur cruelle nỗi đau đớn xót xa Gay, ác, khó chịu Un cruel embarras sự bối rối dữ Une très cruelle épreuve một sự thử thách
  • xa Une douleur cruelle nỗi đau đớn xót xa Gay, ác, khó chịu Un cruel embarras sự bối rối dữ Une très cruelle épreuve một sự thử thách
  • tri thức thực chứng (vật lý) nhiếp ảnh; toán học dương électricité positive điện dương Nombres positifs số dương Pôle positif cực dương épreuve positive (nhiếp ảnh) bản
  • chuyển sang vị chua virer de bord bord bord Ngoại động từ (tài chính) chuyển (khoản) Virer une somme chuyển một số tiền (sang mục khác) Làm chuyển màu Virer une épreuve
  • đồng hồ Verre d\'albâtre kính trắng đục Verre de champ vật kính Verre d\'épreuve kính quan sát Verre [[fa�onné]] kính có hoa văn Verre protecteur

Xem tiếp các từ khác

  • Épris

    Tính từ Phải lòng, say mê Thiết tha, khát khao épris de paix khát khao hòa bình
  • Éprouvant

    Tính từ Làm cho phải chịu đựng
  • Éprouvette

    Danh từ giống cái (hóa học) ống nghiệm (kỹ thuật) mẫu (lấy để) thử
  • Épucer

    Ngoại động từ Bắt bọ chét épucer un chien bắt bọ chét cho chó
  • Épuisant

    Tính từ Làm kiệt Plante épuisante cây làm kiệt đất travail épuisant lao động làm kiệt sức
  • Épuisette

    Danh từ giống cái Cái vợt cá Gáo tát nước (ở thuyền)
  • Épuisé

    Tính từ Kiệt, hết Terre épuisée sách đã bán hết cả Kiệt sức
  • Épulon

    Danh từ giống đực (sử học) giáo sĩ chủ trì tiệc thánh (cổ La Mã)
  • Épulpeur

    Danh từ giống đực Cái lọc bã củ cải đường
  • Épurateur

    Danh từ giống đực Máy lọc

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
  • 05/05/21 02:16:53
    "A corridor back around the courtyard gave access to various offices, but the main axis continued beyond stairs as a bridge of sighs crossing an open court"
    Ai có thể dịch giúp em câu này được không ạ ?
    Nếu có em xin chân thành cảm ơn ạ
    Vũ Nhật Minh, Đoàn Khánh1 người khác đã thích điều này
    • Đoàn Khánh
      1 · 05/05/21 04:37:12
      1 câu trả lời trước
    • dienh
      0 · 06/05/21 05:44:05
  • 01/05/21 06:53:05
    Chào mọi người!
    Mọi người có biết câu nào trong tiếng Việt có nghĩa tương tự như câu: "There must be something in the water" không ạ?
    Mình ngồi nghĩ hoài mà vẫn chưa tìm ra câu nào thích hợp luôn.
    Xem thêm 3 bình luận
    • dienh
      0 · 01/05/21 01:53:02
    • tranvtla2
      0 · 01/05/21 04:35:01
  • 22/04/21 01:26:17
    Chào buổi chiều cả nhà Rừng, chúc mn có 1 buổi chiều làm việc hiệu quả.
    Cho mình hỏi từ crypt depth trong câu sau dịch ra có nghĩa là gì ạ?
    "Diet and age had no significant interactive effects on villus height and the villus height / crypt depth ratio of the jejunum of piglets (P > 0.05). Crypt depth was signifi- cantly affected by the interaction between diet and age (P < 0.05)"
    Ngữ cảnh ở đây là đang nói về giải phẫu của ruột non - hỗng tràng.
    Huy Quang đã thích điều này
    • Lanying
      0 · 22/04/21 01:46:40
      1 câu trả lời trước
      • Lanying
        Trả lời · 1 · 22/04/21 03:58:15
Loading...
Top