Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

A.c.t.h.

Mục lục

(sinh vật học) ( hocmon) A. C. T. H.

Các từ tiếp theo

  • A.d.n

    Mục lục 1 Bản mẫu:ADN 1.1 Viết tắt 1.2 (sinh vật học, hóa học) axit đêzôxiribônuclêic Bản mẫu:ADN Viết tắt (sinh vật...
  • A.m

    Mục lục 1 ( ante meridiem) 1.1 Trước 12 giờ trưa ( ante meridiem) Trước 12 giờ trưa L\'avion part à heures a m máy bay khởi hành lúc...
  • A.p.i

    Mục lục 1 Viết tắt của Alphabet de l\'association phonétique internationale ( Bảng mẫu tự của hội ngữ âm quốc tế) Viết tắt...
  • A.r.n

    Mục lục 1 (sinh vật học, hóa học) axit ribônuclêic (viết tắt) (sinh vật học, hóa học) axit ribônuclêic (viết tắt)
  • A b c

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sách học vần 1.2 Cơ sở đầu tiên của một kiến thức, khoa học, hay một nghệ thuật...
  • A cappella

    Mục lục 1 Tính ngữ & phó ngữ 1.1 (âm nhạc) hợp xướng không đệm Tính ngữ & phó ngữ (âm nhạc) hợp xướng không...
  • A contrario

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Đối nhiên Phó ngữ Đối nhiên
  • A fortiori

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Huống chi, huống hồ Phó ngữ Huống chi, huống hồ
  • A maxima

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Phản nghĩa a minima Tính ngữ Appel a maxima ) kháng nghị của viện công tố yêu cầu giảm hình phạt...
  • A minima

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Phản nghĩa a maxima Tính ngữ Appel a minima ) kháng nghị của viện công tố khi thấy hình phạt chưa thích...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Supermarket

1.163 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.191 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Individual Sports

1.744 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem

Restaurant Verbs

1.406 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem

Trucks

180 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top