Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abaisseur

Mục lục

Tính từ

(giải phẫu) học hạ thấp
Muscle abaisseur
cơ hạ thấp.

Danh từ giống đực

(giải phẫu) học cơ hạ thấp
L'abaisseur du sourcil
cơ hạ thấp lông mày
(điện) bộ biến thế
L'abaisseur de tension
bộ giảm thế

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • từ giống đực 2.1 (giải phẫu) học cơ hạ thấp 2.2 (điện) bộ biến thế Tính từ (giải phẫu) học hạ thấp Muscle abaisseur cơ hạ
  • từ giống đực 2.1 (giải phẫu) học cơ hạ thấp 2.2 (điện) bộ biến thế Tính từ (giải phẫu) học hạ thấp Muscle abaisseur cơ hạ
  • (điện học) cái biến áp; máy biến áp, máy biến thế Transformateur intégrateur d\'\'intensité cái biến áp cộng dòng (điện) Transformateur abaisseur

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top