Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Ablactation

Mục lục

Danh từ giống cái

Sự cai sữa
Sự cạn sữa.

Các từ tiếp theo

  • Ablastine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh lý học) kháng thể (ngăn chận sự tái tạo các tế bào vi khuẩn truyền nhiễm). Danh...
  • Ablater

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (địa chất, khoa học, và kỹ thuật) làm cho mòn. Ngoại động từ (địa chất, khoa học, và...
  • Ablatif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể hoặc dễ bị tải mòn. 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (ngôn ngữ học) trạng cách (cách chia thứ...
  • Ablatifive

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể hoặc dễ bị tải mòn. 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (ngôn ngữ học) trạng cách (cách chia thứ...
  • Ablation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) sự cắt bỏ 2 Đồng nghĩa Amputation, excision, exérèse 2.1 (địa chất, khoa học, kỹ...
  • Able

    Mục lục 1 (hậu tố của một từ) 1.1 Một thành phần ghép từ, có nghĩa là có thể (hậu tố của một từ) Một thành phần...
  • Ablepsie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) tật mù. Danh từ giống cái (y học) tật mù.
  • Ableret

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái rớ (để đánh cá nhỏ). Danh từ giống đực Cái rớ (để đánh cá nhỏ).
  • Ablette

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động) cá aplet, cá vảy bạc (họ cá chép) Danh từ giống cái (động) cá aplet, cá vảy bạc...
  • Ablier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái rớ (để đánh cá nhỏ). Danh từ giống đực Cái rớ (để đánh cá nhỏ).

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top