Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Abordage

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự áp mạn tiến công (tàu địch)
Aller monter à l'abordage
áp mạn tiến công (tàu địch).
Sự đụng nhau (tàu, thuyền).
Sự ghé vào
Sự bắt đầu tiếp xúc
Être timide à l'abordage
ngượng ngùng lúc bắt đầu tiếp xúc.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (tàu địch) 1.2 Sự đụng nhau (tàu, thuyền). 1.3 Sự ghé vào 1.4 Sự bắt đầu tiếp xúc Danh từ giống đực
  • từ giống đực Máy bay, phi cơ Avion à réaction máy bay phản lực Avion supersonique máy bay siêu âm Avion de chasse d\'abordage d\'attaque máy

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top