Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Pháp - Việt

Abordage

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự áp mạn tiến công (tàu địch)
Aller monter à l'abordage
áp mạn tiến công (tàu địch).
Sự đụng nhau (tàu, thuyền).
Sự ghé vào
Sự bắt đầu tiếp xúc
Être timide à l'abordage
ngượng ngùng lúc bắt đầu tiếp xúc.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • (tàu địch) 1.2 Sự đụng nhau (tàu, thuyền). 1.3 Sự ghé vào 1.4 Sự bắt đầu tiếp xúc Danh từ giống đực
  • từ giống đực Máy bay, phi cơ Avion à réaction máy bay phản lực Avion supersonique máy bay siêu âm Avion de chasse d\'abordage d\'attaque máy

Các từ tiếp theo

  • Aborder

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Ghé, cặp bến (thuyền, bè) 2 Ngoại động từ 2.1 Ghé vào 2.2 Tiến vào 2.3 Bắt chuyện 2.4 Đề...
  • Abordeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tàu đụng (vào tàu khác) Danh từ giống đực Tàu đụng (vào tàu khác) L\'abordeur doit indemniser...
  • Abortif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thui, làm thui chột, không đậu 1.2 Làm sẩy thai, phá thai 1.3 Danh từ giống đực 1.4 Chất phá thai Tính...
  • Abortive

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abortif abortif
  • Abouchement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tiếp xúc 1.2 Sự nối liền (hai miệng ống) 1.3 (y) sự tiếp khẩu Danh từ giống đực...
  • Aboucher

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nối (hai miệng ống) 1.2 Cho tiếp xúc Ngoại động từ Nối (hai miệng ống) Aboucher deux tubes...
  • Abouler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (thông tục, thường dùng ở mệnh lệnh cách) xùy cho 1.2 Nội động từ 1.3 (thông tục) đến...
  • Aboulie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng mất nghị lực Danh từ giống cái (y học) chứng mất nghị lực
  • Aboulique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) mất nghị lực. 2 Danh từ 2.1 (y học) người mất nghị lực. Tính từ (y học) mất nghị lực....
  • About

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đầu ghép, đầu mộng Danh từ giống đực Đầu ghép, đầu mộng

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

Vegetables

1.294 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Energy

1.650 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Construction

2.676 lượt xem

Seasonal Verbs

1.315 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
  • 05/07/21 01:33:46
    Các tiền bối giúp em dịch từ này với: "Peg" trong "Project Pegs". Em không có câu dài mà chỉ có các mục, Client có định nghĩa là "A combination of project/budget, element and/or activity, which is used to identify costs, demand, and supply for a project". Trong tiếng Pháp, nó là "rattachement"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      2 · 07/07/21 06:26:17
    • Dreamer
      0 · 07/07/21 07:43:59
Loading...
Top