Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Aborder

Mục lục

Nội động từ

Ghé, cặp bến (thuyền, bè)
Aborder dans une †le
ghé vào một hòn đảo.

Ngoại động từ

Ghé vào
Aborder les côtes
ghé vào bờ biển.
Tiến vào
Aborder avec prudence un carrefour
cẩn thận tiến vào ngã tư.
Bắt chuyện
Aborder quelqu'un
bắt chuyện [với [người nào.
Đề cập
Aborder une question
đề cập một vấn đề.
Áp mạn tiến công (tàu địch)
Phản nghĩa Appareiller, partir, quitter.

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Bắt chuyện 2.4 Đề cập 2.5 Áp mạn tiến công (tàu địch) 2.6 Phản nghĩa Appareiller, partir, quitter. Nội động từ Ghé, cặp bến (thuyền, bè) Aborder
  • Go

    Tự nhiên, không khách sáo Phó ngữ (thân mật) Ngay, không chuẩn bị Aborder une question tout de go đề cập ngay vấn đề Tự nhiên, không khách sáo Entrer tout de go vào tự nhiên
  • Tự nhiên, không khách sáo Phó ngữ (thân mật) Ngay, không chuẩn bị Aborder une question tout de go đề cập ngay vấn đề Tự nhiên, không khách sáo Entrer tout de go vào tự nhiên
  • front từ phía mặt, trực diện Attaquer l\'ennemi de front �� tấn công kẻ thù từ phía mặt aborder de front la question sát cánh nhau, sóng đôi

Xem tiếp các từ khác

  • Abordeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tàu đụng (vào tàu khác) Danh từ giống đực Tàu đụng (vào tàu khác) L\'abordeur doit indemniser...
  • Abortif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thui, làm thui chột, không đậu 1.2 Làm sẩy thai, phá thai 1.3 Danh từ giống đực 1.4 Chất phá thai Tính...
  • Abortive

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abortif abortif
  • Abouchement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tiếp xúc 1.2 Sự nối liền (hai miệng ống) 1.3 (y) sự tiếp khẩu Danh từ giống đực...
  • Aboucher

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nối (hai miệng ống) 1.2 Cho tiếp xúc Ngoại động từ Nối (hai miệng ống) Aboucher deux tubes...
  • Abouler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (thông tục, thường dùng ở mệnh lệnh cách) xùy cho 1.2 Nội động từ 1.3 (thông tục) đến...
  • Aboulie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng mất nghị lực Danh từ giống cái (y học) chứng mất nghị lực
  • Aboulique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) mất nghị lực. 2 Danh từ 2.1 (y học) người mất nghị lực. Tính từ (y học) mất nghị lực....
  • About

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Đầu ghép, đầu mộng Danh từ giống đực Đầu ghép, đầu mộng
  • Aboutement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự nối (hai đầu). Danh từ giống đực Sự nối (hai đầu).

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top