Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Abrasif

Mục lục

Tính từ

Để mài
Poudre abrasive
bột mài

Danh từ giống đực

Bột mài, chất mài
L'émeri les poudres à récurer sont des abrasifs
giấy nhám, các loại bột mài đều là chất mài

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abrasif abrasif

Xem tiếp các từ khác

  • Abrasion

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự mài mòn 1.2 (y học) sự hớt da Danh từ giống cái Sự mài mòn (y học) sự hớt da
  • Abrasive

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái abrasif abrasif
  • Abreuvage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự cho (súc vật) uống nước. Danh từ giống đực Sự cho (súc vật) uống nước.
  • Abreuvement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự cho (súc vật) uống nước. Danh từ giống đực Sự cho (súc vật) uống nước.
  • Abreuver

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Cho (súc vật) uống nước. 1.2 Tưới đẫm nước 1.3 Ngâm nước 1.4 Làm cho thỏa 1.5 Phản nghĩa...
  • Abreuvoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chỗ cho uống nước; máng uống nước (của súc vật) Danh từ giống đực Chỗ cho uống...
  • Abri

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chỗ trú 1.2 Hầm (trú ẩn) 1.3 Nơi ẩn náu Danh từ giống đực Chỗ trú Un abri dans les cavernes...
  • Abri-parapluie

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Mái trú mưa Danh từ giống đực Mái trú mưa
  • Abri-sous-roche

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Hang trú ngụ (của thời tiền sử) Danh từ giống đực Hang trú ngụ (của thời tiền sử)
  • Abribus

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Trạm chờ xe buýt Danh từ giống đực Trạm chờ xe buýt

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

At the Beach I

1.813 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top