Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Absolu

Mục lục

Tính từ

Tuyệt đối, triệt để
Valeur absolue
giá trị tuyệt đối
Une confiance absolue dans l'avenir
sự tin tưởng tuyệt đối vào tương lai
Silence absolu
sự im lặng tuyệt đối
Majorité absolue
đa số tuyệt đối
Chuyên chế, độc đoán
Monarchie absolue
quân chủ chuyên chế
Roi absolu
ông vua độc đoán
Ton absolu
giọng độc đoán
( hóa học) nguyên chất
Alcool absolu
rượu nguyên chất.
Phản nghĩa Limité, partiel. Imparfait. Conciliant, libéral. Relatif

Danh từ giống đực

Cái tuyệt đối, điều tuyệt đối
dans l'absolu
một cách tuyệt đối

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái absolu absolu
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hòa giải 1.2 Phản nghĩa Absolu
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hòa giải 1.2 Phản nghĩa Absolu
  • tuyệt đối, điều tuyệt đối Tính từ Tuyệt đối, triệt để Valeur absolue giá trị tuyệt đối Une confiance absolue dans l\'avenir sự tin tưởng tuyệt đối vào tương lai Silence absolu
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có điều kiện 1.2 Phản nghĩa Absolu
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có điều kiện 1.2 Phản nghĩa Absolu
  • khổ 2 Phản nghĩa 2.1 Abondance richesse Danh từ giống đực Sự cùng quẫn, sự nghèo khổ Être dans un dénuement absolu ở vào tình trạng hoàn toàn cùng quẫn Phản nghĩa Abondance richesse
  • nghiệp) đóng gói 1.6 (thương nghiệp) hợp cách hóa 2 Phản nghĩa 2.1 Absolu inconditionné Tính từ Có điều kiện Réflexe conditionné phản xạ
  • trùm. Nội động từ Trị vì, làm vua. Régner pendant vingt ans trị vì trong hai mươi năm. Ngự trị; thống trị. Régner en maître absolu thống trị
  • alcool) một cốc rượu Danh từ giống đực Rượu, cồn Boire trop d\'alcool uống quá nhiều rượu Alcool à degrés à cồn 90 độ Teneur en alcool

Xem tiếp các từ khác

  • Absolue

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái absolu absolu
  • Absolument

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Nhất thiết 1.2 Hoàn toàn 1.3 (ngôn ngữ học) không tân ngữ Phó từ Nhất thiết Il le faut absolument nhất...
  • Absolution

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tôn giáo) sự xá tội 1.2 (luật) sự miễn tội 1.3 Phản nghĩa Condamnation Danh từ giống cái...
  • Absolutisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chính thể chuyên chế Danh từ giống đực Chính thể chuyên chế
  • Absolutiste

    Mục lục 1 Tính từ & danh từ 1.1 Theo chính thể chuyên chế Tính từ & danh từ Theo chính thể chuyên chế
  • Absolutoire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (tôn giáo) xá tội 1.2 (luật) miễn tội Tính từ (tôn giáo) xá tội (luật) miễn tội
  • Absorbable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể hút Tính từ Có thể hút
  • Absorbant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hút (nước) 2 Phản nghĩa Hydrofuge, imperméable 2.1 Thu hút tâm trí Tính từ Hút (nước) Terre absorbante đất...
  • Absorbante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái absorbant absorbant
  • Absorber

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hút, hấp thu 1.2 Ăn uống 1.3 Thu hút 1.4 Hút hết, làm tiêu tan 1.5 Phản nghĩa Dégorger, rejeter...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.404 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top