Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Absolue

Mục lục

Tính từ giống cái

absolu
absolu

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • chế, độc đoán 1.3 ( hóa học) nguyên chất 1.4 Phản nghĩa Limité, partiel. Imparfait. Conciliant, libéral. Relatif 2 Danh từ giống đực 2.1 Cái
  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự ẩm, sự ẩm ướt 1.2 độ ẩm 2 Phản nghĩa 2.1 Sécheresse aridité Danh
  • Nước quân chủ 1.3 Phản nghĩa Aristocratie, démocratie, oligarchie; république Danh từ giống cái Chế độ quân chủ Monarchie absolue chế độ quân chủ
  • nghĩa 2.1 Agitation déplacement mobilité mouvement Devenir évolution Danh từ giống cái Sự bất động La maladie l\'a condamné à l\'immobilité absolue au lit
  • lớn 2 Phản nghĩa 2.1 Minorité Danh từ giống cái Tuổi thành niên, tuổi trưởng thành Arriver à la majorité đến tuổi thành niên đa số Majorité absolue
  • erreur phạm một sai lầm Phản nghĩa Justesse, lucidité, perspicacité. Certitude, exactitude, réalité, vérité (vật lý học; toán học; khoa đo lường) sai số Erreur admissible erreur permise sai số cho phép Erreur absolue
  • deux noires (âm nhạc) giá trị của một nốt trắng là hai nốt đen Homme de valeur người có phẩm giá Valeur numérique (toán học) số trị Valeur préréglée giá trị chỉnh trước Valeur absolue

Xem tiếp các từ khác

  • Absolument

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Nhất thiết 1.2 Hoàn toàn 1.3 (ngôn ngữ học) không tân ngữ Phó từ Nhất thiết Il le faut absolument nhất...
  • Absolution

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tôn giáo) sự xá tội 1.2 (luật) sự miễn tội 1.3 Phản nghĩa Condamnation Danh từ giống cái...
  • Absolutisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chính thể chuyên chế Danh từ giống đực Chính thể chuyên chế
  • Absolutiste

    Mục lục 1 Tính từ & danh từ 1.1 Theo chính thể chuyên chế Tính từ & danh từ Theo chính thể chuyên chế
  • Absolutoire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (tôn giáo) xá tội 1.2 (luật) miễn tội Tính từ (tôn giáo) xá tội (luật) miễn tội
  • Absorbable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể hút Tính từ Có thể hút
  • Absorbant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Hút (nước) 2 Phản nghĩa Hydrofuge, imperméable 2.1 Thu hút tâm trí Tính từ Hút (nước) Terre absorbante đất...
  • Absorbante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái absorbant absorbant
  • Absorber

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hút, hấp thu 1.2 Ăn uống 1.3 Thu hút 1.4 Hút hết, làm tiêu tan 1.5 Phản nghĩa Dégorger, rejeter...
  • Absorbeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Máy hấp thu; chất hấp thu Danh từ giống đực Máy hấp thu; chất hấp thu Absorbeur d\'ondes...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
  • 25/11/20 10:37:57
    1.Xin hãy dịch giúp mình câu này:
    Duty and taxes on raw materials for export goods to be offset or refunded are limited to import duty, commodity tax and business tax.
    2. offset ở đây có nghĩa là gì ạ? có phải là khấu trừ không ạ? Xin cảm ơn
    • Linh Nhất
      0 · 25/11/20 11:13:32
      1 câu trả lời trước
      • Linh Nhất
        Trả lời · 1 · 25/11/20 01:19:03
  • 23/11/20 01:51:55
    Các bác ơi liệu trong tiếng Việt có từ nào tương đương với "co-emperor" không? Bối cảnh La Mã có 2 vị hoàng đế cùng trị vì ạ.
    • Fanaz
      4 · 24/11/20 10:07:38
      1 câu trả lời trước
      • Nguyen nguyen
        Trả lời · 24/11/20 10:36:21
  • 23/11/20 08:51:29
    We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds.
  • 23/11/20 08:45:56
    Chào mọi người, mình mới tham gia vào nhóm. Nhờ mọi người dịch giúp mình đoạn này được không. Rất cảm ơn mọi người.
    " We specialise in non-conforming, mezzanine, non-bank funding, private funding, along with the availability of our own funds."
    • Sáu que Tre
      1 · 23/11/20 09:52:42
  • 22/11/20 01:29:23
    Mọi người cho mình hỏi là khu nhà của quan lại ngày xưa, những người nhà giàu ở thì được gọi là gì vậy?
    • Sáu que Tre
      0 · 23/11/20 10:14:09
      • Tây Tây
        Trả lời · 23/11/20 10:41:36
  • 21/11/20 05:36:57
    Mọi người cho em hỏi từ "back washing" trong chuyên ngành bể bơi có nghĩa là gì ạ? Em cảm ơn:)
Loading...
Top