Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Absorber

Mục lục

Ngoại động từ

Hút, hấp thu
Le sable absorbe l'eau
cát hút nước
Le noir absorbe la lumière
màu đen hút ánh sáng
Ăn uống
Absorber les aliments
ăn thức ăn.
Thu hút
Le travail absorbe l'attention
công việc thu hút sự chú ý.
Hút hết, làm tiêu tan
Le luxe absorbe les richesses
xa hoa hút hết của cải
Phản nghĩa Dégorger, rejeter

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Mải mê Tự động từ Mải mê S\'absorber dans la lecture mải mê đọc sách.
  • học) phun ra, tuôn ra 1.3 (nghĩa bóng) ghét bỏ 1.4 Phản nghĩa Absorber, manger. Ngoại động từ Nôn mửa, thổ Vomir du sang thổ ra
  • 1.5 Phản nghĩa Dégorger, rejeter Ngoại động từ Hút, hấp thu Le sable absorbe l\'eau cát hút nước Le noir absorbe la lumière màu đen hút ánh sáng Ăn uống Absorber
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Trả, trả lại, hoàn lại 2 Phản nghĩa Emprunter, prêter; confisquer, garder; absorber

Xem tiếp các từ khác

  • Absorbeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Máy hấp thu; chất hấp thu Danh từ giống đực Máy hấp thu; chất hấp thu Absorbeur d\'ondes...
  • Absorbeur-neutralisateur

    Mục lục 1 Thiết bị hấp thu - vô hiệu hoá (khí độc) Thiết bị hấp thu - vô hiệu hoá (khí độc)
  • Absorption

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự hút, sự hấp thu 1.2 Sự ăn, sự uống 1.3 Sự nhập vào, sự hòa lẫn 1.4 (hiếm) sự mải...
  • Absoudre

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (tôn giáo) xá tội 1.2 (luật) miễn tội 1.3 Phản nghĩa Condamner Ngoại động từ (tôn giáo) xá...
  • Absoute

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (tôn giáo) kinh siêu độ 1.2 Lễ xá tội, lễ siêu độ. Danh từ giống cái (tôn giáo) kinh siêu...
  • Abstention

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự không can dự (vào một việc..) 1.2 Phản nghĩa Action, intervention 1.3 Sự bỏ phiếu trắng...
  • Abstentionnisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chủ trương bỏ phiếu trắng. Danh từ giống đực Chủ trương bỏ phiếu trắng.
  • Abstentionniste

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Bỏ phiếu trắng 1.2 Cử tri bỏ phiếu trắng 1.3 Danh từ 1.4 Người bỏ phiếu trắng 1.5 Phản nghĩa Votant...
  • Abstergent

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) làm sạch vết thương, tảo thương Tính từ (y học) làm sạch vết thương, tảo thương Médicament...
  • Abstersion

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) sự làm sạch vết thương, sự tảo thương Danh từ giống cái (y học) sự làm sạch...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Bikes

719 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Cars

1.965 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Seasonal Verbs

1.309 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/03/21 08:52:31
    "A franchise model is when a company grants permission to other firms or people to sell products or services to a customer under its name. Within a franchise model, a franchiser controls several factors related to the franchise, which can include pricing and brand-related elements"
    Cho mình hỏi franchise model dịch là gì ạ?
  • 07/03/21 08:34:09
    Có bác nào biết dùng Trados không em hỏi chút ạ. Hoặc có thể ultraview giúp em thì càng tốt nữa huhu. Thanks in advance.
  • 06/03/21 10:22:35
    "This one's for the happiness
    I'll be wishing you forever"
    Mọi người cho mình hỏi Câu này dịch làm sao vậy?
    • Lê Bích Ngọc
      0 · 06/03/21 07:58:01
  • 04/03/21 10:35:23
    Rừng ơi cho e hỏi "cơ sở kinh doanh dịch vụ" nói chung chung có thể dịch là "service provider có được ko ạ? E thấy có người để là service facilities, nhưng e thấy nó ko phù hợp. E biết là câu hỏi của e nó ngớ ngẩn lắm ạ.
    • dienh
      0 · 05/03/21 04:28:30
      • Hieudt
        Trả lời · 05/03/21 09:02:45
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:46
    • dienh
      1 · 02/03/21 11:34:20
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:52
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      2 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 04/03/21 09:54:42
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
Loading...
Top