Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Acétonémie

Danh từ giống cái

(y học) chứng máu thừa axêton

Các từ tiếp theo

  • Acétylure

    Danh từ giống đực (hóa học) axêtilua
  • Acétylène

    Danh từ giống đực (hóa học) axêtilen Lampe à acétylène đèn axêtilen
  • Acétylénique

    Tính từ (hóa học) axêtilênic Carbure acétylénique cacbua axêtilênic
  • Ad hoc

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Thạo, thành thạo 1.2 Thích hợp 1.3 Đồng âm Haddock Tính ngữ Thạo, thành thạo Choisir un homme ad hoc...
  • Ad hominem

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Đối người, đối nhân Tính ngữ Đối người, đối nhân Argument ad hominem luận cứ đối nhân
  • Ad libitum

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Tùy ý Phó ngữ Tùy ý
  • Ad patres

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Về với tổ tiên Phó ngữ Về với tổ tiên Aller ad patres (thân mật) chầu tổ (chết) Envoyer ad patres...
  • Ad rem

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Đâu ra đấy, rõ ràng Phó ngữ Đâu ra đấy, rõ ràng Répondre ad rem trả lời đâu ra đấy
  • Ad unum

    Mục lục 1 Phó ngữ 1.1 Tất cả, cho đến người cuối cùng Phó ngữ Tất cả, cho đến người cuối cùng
  • Ad usum delphini

    Mục lục 1 Tính ngữ 1.1 Nói về một văn bản bị lược tỉa Tính ngữ Nói về một văn bản bị lược tỉa
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
Loading...
Top