Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Accélération


Mục lục

Danh từ giống cái

Sự tăng nhanh, sự gia tốc
Accélération des travaux de terrassement
sự tăng nhanh công trình đào đắp
(vật lý, toán) gia tốc
Accélération centrifuge
gia tốc ly tâm
Accélération centripète
gia tốc hướng tâm
Accélération tangentielle [[]]
gia tốc tiếp tuyến
Accélération de translation
gia tốc tịnh tiến
Accélération de la gravité
gia tốc trọng trường
Accélération uniforme
gia tốc đều

Phản nghĩa

Ralentissement

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • tốc 1.2 (vật lý, toán) gia tốc 2 Phản nghĩa 2.1 Ralentissement Danh từ giống cái Sự tăng nhanh, sự gia tốc Accélération des travaux de
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hãm hại, sự phanh lại 1.2 Phản nghĩa Accélération
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 (toán học) tiếp tuyến Tính từ (toán học) tiếp tuyến Accélération tangentielle gia tốc tiếp tuyến
  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự chậm lại 1.2 Sự
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem angle I Tính từ Xem angle I Une figure angulaire một hình có góc Accélération

Xem tiếp các từ khác

  • Accélérer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Thúc mau lên 2 Nội động từ 2.1 Tăng tốc độ 3 Phản nghĩa 3.1 Modérer ralentir retarder Freiner...
  • Accélérographe

    Danh từ giống đực (vật lý) gia tốc ký
  • Accéléré

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nhanh hơn lên, gấp 1.2 (vật lý) nhanh dần 2 Danh từ giống đực 2.1 Sự quay chậm chiếu nhanh 3 Phản...
  • Ace

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 (quần vợt) cú giao bóng thắng điểm Danh từ (quần vợt) cú giao bóng thắng điểm
  • Acellulaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sinh vật học) không được cấu tạo bằng tế bào Tính từ (sinh vật học) không được cấu tạo...
  • Acer

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) cây thích Danh từ giống đực (thực vật học) cây thích
  • Aceras

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) lan treo cổ Danh từ giống đực (thực vật học) lan treo cổ
  • Acerbe

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chát 1.2 Gắt gao, gay gắt Tính từ Chát Fruit acerbe quả chát Go‰t acerbe vị chát Gắt gao, gay gắt Critiques...
  • Acerbité

    Danh từ giống cái (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tính chát L\'acerbité des fruits sauvages tính chát của quả dại Tính gắt gao, tính...
  • Acerre

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sứ) bình hương; bàn hương Danh từ giống cái (sứ) bình hương; bàn hương

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Vegetables

1.284 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

Outdoor Clothes

228 lượt xem

The Supermarket

1.135 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top