Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Acceptable

Mục lục

Tính từ

Có thể chấp nhận
Conditions acceptables
điều kiện có thể chấp nhận
Prix acceptables
giá phải chăng
Phản nghĩa Inacceptable

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Viết tắt của Dose Journalière Acceptable (liều dung nạp hằng ngày) Viết tắt của Dose Journalière Acceptable (liều dung nạp hằng ngày)
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Không thể chấp nhận 1.2 Phản nghĩa Acceptable
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Không thể có, không thể được 1.2 Rất khó 1.3 Kỳ quặc 1.4 (thân) không
  • một nơi khác với nơi xảy ra tội phạm; chứng cứ ngoại phạm fournir un alibi très acceptable Loti cung cấp một chứng cứ ngoại phạm rất đáng

Xem tiếp các từ khác

  • Acceptant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (luật) chấp nhận Tính từ (luật) chấp nhận
  • Acceptante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái acceptant acceptant
  • Acceptation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự chấp nhận, sự nhận 1.2 Phản nghĩa Refus, protestation Danh từ giống cái Sự chấp nhận,...
  • Accepter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Vui lòng nhận 1.2 Chấp nhận, nhận 1.3 Phản nghĩa Décliner, récuser, refuser, rejeter. Repousser Ngoại...
  • Accepteur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (kinh tế) người chấp nhận 1.2 ( hóa học, vật lý, thực vật học) chất nhận Danh từ...
  • Acception

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (ngôn ngữ học) nghĩa Danh từ giống cái (ngôn ngữ học) nghĩa Acception figurée nghĩa bóng sans...
  • Accessibilité

    Danh từ giống cái Tính có thể tới Quyền có thể đạt tới Accessibilité à tous les emplois quyền có thể đạt tới mọi chức...
  • Accessible

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể tới; có thể đạt tới 1.2 Dễ gần gũi 1.3 (nghĩa bóng) dễ hiểu 1.4 Phản nghĩa Inaccessible;...
  • Accession

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự vào, sự đạt tới 1.2 (luật) sự sáp nhập 1.3 (luật) sự gia nhập Danh từ giống cái...
  • Accessit

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giải thưởng khuyến khích Danh từ giống đực Giải thưởng khuyến khích

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top