Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Accompli

Mục lục

Tính từ

Trọn vẹn, tròn
Devoir accompli
nghĩa vụ trọn vẹn
Vingt ans accomplis
hai mươi tuổi tròn
Hoàn thành, được thực hiện
Travail accompli
công việc hoàn thành
Voeu accompli
nguyện vọng được thực hiện
Giỏi, cừ
Un enseignant accompli
một nhà giáo giỏi
Fait accompli
việc đã rồi

Các từ tiếp theo

  • Accomplie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accompli accompli
  • Accomplir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm tròn 1.2 Thực hiện 1.3 Phản nghĩa Commencer, ébaucher, esquisser; échouer; désobéir, refuser Ngoại...
  • Accomplissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hoàn thành, sự thực hiện 1.2 Phản nghĩa Ebauche, esquisse, préparation; échec Danh từ giống...
  • Accord

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hòa hợp, sự hòa thuận 1.2 Sự ăn nhịp, sự khớp 1.3 Hiệp định; thỏa thuận 1.4 (âm...
  • Accordable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể giải hòa 1.2 Có thể thuận, có thể chấp thuận Tính từ Có thể giải hòa Plaideurs accordables...
  • Accordage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) sự so dây Danh từ giống đực (âm nhạc) sự so dây
  • Accordailles

    Mục lục 1 Danh từ giống cái ( số nhiều) 1.1 (cũ) lễ dạm hỏi Danh từ giống cái ( số nhiều) (cũ) lễ dạm hỏi
  • Accorder

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hòa giải 1.2 Đồng ý cho, thuận cho 1.3 Thừa nhận 1.4 (ngôn ngữ học) làm cho tương hợp 1.5...
  • Accordeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) thợ so dây (đàn) Danh từ giống đực (âm nhạc) thợ so dây (đàn)
  • Accordoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) khóa lên dây (đàn) Danh từ giống đực (âm nhạc) khóa lên dây (đàn)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.744 lượt xem

A Science Lab

691 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

In Port

192 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Describing Clothes

1.041 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem

The Universe

152 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 26/09/22 12:29:48
    check out the balls on this bloke là gì ạ mọi người?
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
Loading...
Top