Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Accorder

Mục lục

Ngoại động từ

Hòa giải
Accorder deux adversaires
hòa giải hai đối thủ
Đồng ý cho, thuận cho
Accorder du temps
đồng ý cho đủ thời gian
Accorder la main de sa fille
thuận gả con gái cho
Thừa nhận
Je l'accorde
tôi thừa nhận là thế
(ngôn ngữ học) làm cho tương hợp
Accorder le verbe avec son sujet
làm cho động từ tương hợp với chủ ngữ
(âm nhạc) so dây, điều chỉnh

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Động từ 1.1 Đối chọi, đối lập 1.2 Phản nghĩa S\'accorder
  • Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (âm nhạc) nghịch tai 1.2 (nghĩa
  • học) làm cho tương hợp 1.5 (âm nhạc) so dây, điều chỉnh Ngoại động từ Hòa giải Accorder deux adversaires hòa giải hai đối thủ Đồng ý cho, thuận cho Accorder
  • Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (âm nhạc) lạc giọng 1.2 (nghĩa
  • , nghĩa ít dùng) gây bất hòa giữa, gây chia rẽ giữa (hai gia đình...) 2 Phản nghĩa 2.1 Accorder réconcilier Ngoại động từ (âm nhạc) làm
  • nghĩa Défense, empêchement, interdiction, refus 2.1 Giấy phép Danh từ giống cái Sự cho phép Demander une autorisation xin phép Obtenir une autorisation được phép Accorder
  • Danh từ giống cái Sự tăng thêm, sự tăng Augmentation de volume sự tăng thể tích Sự tăng lương Demander une augmentation đòi tăng lương Refuser l\'augmentation
  • Chói (tai) 1.3 (từ cũ; nghĩa cũ) báng bổ 2 Nội động từ 2.1 Thề, thề thốt 2.2 Nguyền rủa
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đặt đối diện 1.2 So sánh 1.3 Dùng để chống lại, dùng để đối lại 1.4 Đối lập 1.5 Phản nghĩa Accorder
  • , không cho, không chịu 1.2 Không thừa nhận 1.3 Đánh hỏng, đánh trượt 1.4 Phản nghĩa Accorder, donner, fournir, offrir, reconna†tre

Xem tiếp các từ khác

  • Accordeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) thợ so dây (đàn) Danh từ giống đực (âm nhạc) thợ so dây (đàn)
  • Accordoir

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (âm nhạc) khóa lên dây (đàn) Danh từ giống đực (âm nhạc) khóa lên dây (đàn)
  • Accordé

    Danh từ (cũ) chồng chưa cưới
  • Accordéon

    Danh từ giống đực (âm nhạc) đàn xếp, ăccooc
  • Accordéoniste

    Danh từ Người chơi đàn xếp, người chơi ăccooc
  • Accore

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Dốc đứng (bờ biển) 1.2 Danh từ 1.3 (hải) gỗ chống khung (trong lúc đóng tàu) 1.4 Đồng âm Accord,...
  • Accort

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Khéo léo 1.2 Vui vẻ, duyên dáng 1.3 Phản nghĩa Disgracieux, rébarbatif 1.4 Đồng âm Accord, acore, accore Tính...
  • Accorte

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accort accort
  • Accostable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể ghé sát vào 1.2 (thông tục) có thể bắt chuyện Tính từ Có thể ghé sát vào Plage accostable...
  • Accostage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự cặp bến 1.2 (thông tục) sự bắt chuyện (với phụ nữ) Danh từ giống đực Sự cặp...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

228 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Construction

2.673 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

A Workshop

1.832 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 07/03/21 08:52:31
    "A franchise model is when a company grants permission to other firms or people to sell products or services to a customer under its name. Within a franchise model, a franchiser controls several factors related to the franchise, which can include pricing and brand-related elements"
    Cho mình hỏi franchise model dịch là gì ạ?
  • 07/03/21 08:34:09
    Có bác nào biết dùng Trados không em hỏi chút ạ. Hoặc có thể ultraview giúp em thì càng tốt nữa huhu. Thanks in advance.
  • 06/03/21 10:22:35
    "This one's for the happiness
    I'll be wishing you forever"
    Mọi người cho mình hỏi Câu này dịch làm sao vậy?
    • Lê Bích Ngọc
      0 · 06/03/21 07:58:01
  • 04/03/21 10:35:23
    Rừng ơi cho e hỏi "cơ sở kinh doanh dịch vụ" nói chung chung có thể dịch là "service provider có được ko ạ? E thấy có người để là service facilities, nhưng e thấy nó ko phù hợp. E biết là câu hỏi của e nó ngớ ngẩn lắm ạ.
    • dienh
      0 · 05/03/21 04:28:30
      • Hieudt
        Trả lời · 05/03/21 09:02:45
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:46
    • dienh
      1 · 02/03/21 11:34:20
      • atthemoment
        Trả lời · 02/03/21 01:21:52
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      2 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 04/03/21 09:54:42
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
Loading...
Top