Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Accouver

Mục lục

Ngoại động từ

Lót ổ (cho gà... ấp)
Accouver une poule
lót ổ cho gà ấp

Nội động từ

Ấp
Poule qui accouve
gà đang ấp.

Các từ tiếp theo

  • Accrescent

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thực vật học) đồng trưởng Tính từ (thực vật học) đồng trưởng
  • Accrescente

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accrescent accrescent
  • Accro

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nghiện, mê 2 Danh từ 2.1 Người say mê, người chuộng Tính từ Nghiện, mê Elle est accro à l\'héro…ne...
  • Accroc

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chỗ toạc 1.2 Khó khăn, trở ngại 1.3 (nghĩa bóng) vết nhơ 1.4 Đồng âm Accro Danh từ giống...
  • Accrochage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự treo, sự móc 1.2 (đường sắt) sự móc toa 1.3 Sự va nhau 1.4 (thân) sự cãi nhau 1.5 (quân...
  • Accroche-coeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Món tóc mai cong cong Danh từ giống đực Món tóc mai cong cong
  • Accroche-plat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái móc áp (để treo đồ sứ áp vào tường). Danh từ giống đực Cái móc áp (để treo...
  • Accrocher

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Móc, vướng 1.2 Va phải 1.3 Bám lấy, giữ 1.4 Phản nghĩa Décrocher 1.5 Làm cho chú ý 1.6 Chiếm...
  • Accrocheur

    Mục lục 1 Tính từ & danh từ 1.1 Bám lấy 1.2 Khều sự chú ý Tính từ & danh từ Bám lấy Vendeur accrocheur người bán...
  • Accrocheuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái & danh từ giống cái Tính từ giống cái & danh từ giống cái accrocheur accrocheur

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Highway Travel

2.653 lượt xem

The Bathroom

1.527 lượt xem

Map of the World

629 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

A Workshop

1.839 lượt xem

Construction

2.680 lượt xem

Musical Instruments

2.185 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top