Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Pháp - Việt

Accroc

Mục lục

Danh từ giống đực

Chỗ toạc
Faire un accroc à son pantalon
làm toạc quần.
Khó khăn, trở ngại
Il est survenu un accroc
đã nảy ra một khó khăn
(nghĩa bóng) vết nhơ
Un accroc à la réputation
một vết nhơ cho thanh danh
Đồng âm Accro

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chỗ toạc 1.2 Khó khăn, trở ngại 1.3 (nghĩa bóng) vết nhơ 1.4 Đồng
  • đánh may Danh từ giống đực (đánh bài, (đánh cờ)) cú đánh may Faire un raccroc au billard đánh bi a được một cú may par accroc gặp

Các từ tiếp theo

  • Accrochage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự treo, sự móc 1.2 (đường sắt) sự móc toa 1.3 Sự va nhau 1.4 (thân) sự cãi nhau 1.5 (quân...
  • Accroche-coeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Món tóc mai cong cong Danh từ giống đực Món tóc mai cong cong
  • Accroche-plat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Cái móc áp (để treo đồ sứ áp vào tường). Danh từ giống đực Cái móc áp (để treo...
  • Accrocher

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Móc, vướng 1.2 Va phải 1.3 Bám lấy, giữ 1.4 Phản nghĩa Décrocher 1.5 Làm cho chú ý 1.6 Chiếm...
  • Accrocheur

    Mục lục 1 Tính từ & danh từ 1.1 Bám lấy 1.2 Khều sự chú ý Tính từ & danh từ Bám lấy Vendeur accrocheur người bán...
  • Accrocheuse

    Mục lục 1 Tính từ giống cái & danh từ giống cái Tính từ giống cái & danh từ giống cái accrocheur accrocheur
  • Accroire

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 ( Faire accroire) làm cho tưởng lầm 1.2 ( En faire accroire à) lừa, bịp (ai) Ngoại động từ ( Faire...
  • Accroissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tăng; lượng tăng 1.2 (luật) quyền lĩnh thêm (phần người khác không nhận). Danh từ...
  • Accroupi

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Ngồi xổm Tính từ Ngồi xổm
  • Accroupie

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accroupi accroupi

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

At the Beach I

1.816 lượt xem

Team Sports

1.530 lượt xem

Highway Travel

2.651 lượt xem

The Bathroom

1.524 lượt xem

Vegetables

1.294 lượt xem

Restaurant Verbs

1.400 lượt xem

Seasonal Verbs

1.315 lượt xem

The Kitchen

1.161 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 20/07/21 04:39:57
    Mọi người ơi cho em hỏi muốn tìm từ đồng nghĩa việt-việt thì làm cách nào ạ?(think)
    Huy Quang đã thích điều này
  • 17/07/21 03:45:51
    R buổi chiều vui vẻ..
    Xin nhờ các cao nhân tư vấn giúp em, cái two-by-two ở đây hiểu thế nào ạ. Ngữ cảnh: bốc xếp hàng hóa. Em cám ơn
    "It is not allowed to join several unit loads together with any fixation method. A unit load shall
    always be handled as a separate unit and never joining together two-by-two. This is valid for both
    horizontal and vertical joining for unit loads. This requirement is also applicable for filling solutions,
    except for load safety reasons.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      1 · 18/07/21 10:22:25
      • midnightWalker
        Trả lời · 20/07/21 09:52:37
  • 16/07/21 09:01:24
    Mọi người ơi cho em hỏi trong câu này:
    It is said that there are 2 types of people of humans in this world.
    A drive to "life" - humans who are ruled by "Eros"
    A drive to "death" - humans who are rules by "Thanatos"
    Thì từ drive ở đây em dùng "động lực" có được không ạ? Vì nếu dùng động lực em vẫn thấy nó chưa chính xác lắm í
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      2 · 18/07/21 10:27:26
      • ZiPei
        Trả lời · 1 · 19/07/21 04:42:36
  • 18/07/21 06:18:28
    " rotator cuff " nghĩa là chóp xoay phải không các bạn?
  • 12/07/21 02:36:41
    Every move must have a purpose
    • Danny Lê
      1 · 13/07/21 03:32:35
  • 05/07/21 01:33:46
    Các tiền bối giúp em dịch từ này với: "Peg" trong "Project Pegs". Em không có câu dài mà chỉ có các mục, Client có định nghĩa là "A combination of project/budget, element and/or activity, which is used to identify costs, demand, and supply for a project". Trong tiếng Pháp, nó là "rattachement"
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      2 · 07/07/21 06:26:17
    • Dreamer
      0 · 07/07/21 07:43:59
Loading...
Top