Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Accrue

Mục lục

Tính từ giống cái

accru
accru
Danh từ giống cái
Đất bồi
Sự mọc lấn (của rừng)

Các từ tiếp theo

  • Accréditation

    Danh từ giống cái (ngoại giao) sự ủy nhiệm Accréditation d\'un agent diplomatique sự ủy nhiệm một viên chức ngoại giao
  • Accréditer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 ��y nhiệm 1.2 Làm cho tin, phao 1.3 (kinh tế) mở tài khoản cho (ai) 1.4 (cũ) gây tín nhiệm Ngoại...
  • Accréditeur

    Danh từ giống đực (kinh tế) người bảo lãnh
  • Accréditif

    Danh từ giống đực (kinh tế) thư tín dụng
  • Accrétion

    Danh từ giống cái Sự lớn dần lên, sự phát triển dần lên
  • Accu

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (vật lý học, thân mật) như accumulateur Danh từ giống đực (vật lý học, thân mật) như...
  • Accueil

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đón tiếp, sự tiếp đãi 1.2 Nơi đón tiếp Danh từ giống đực Sự đón tiếp, sự...
  • Accueillant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Niềm nở, ân cần, đón chào 1.2 Phản nghĩa Froid, glacial, inhospitalier Tính từ Niềm nở, ân cần, đón...
  • Accueillante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái accueillant accueillant
  • Accueillir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Đón tiếp 1.2 Tiếp nhận Ngoại động từ Đón tiếp Ils sont venus m\'accueillir à la gare họ đã...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/01/22 10:27:27
    Rừng ơi , cho em hỏi phương pháp sấy giấy impulse drying dịch sang tiếng việt là gì ạ , công nghệ này 20-30 năm trước rồi , em k tài nào nghĩ ra từ tiếng việt ạ . Cám ơn mọi người .
  • 17/01/22 12:37:01
    Completion of a four-year non-business bachelor’s degree.
    Cho em hỏi 'non-business' ở đây là gì ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 18/01/22 09:29:49
  • 15/01/22 03:37:25
    Đặt câu với từ giãi bày, phân bua, thanh minh
  • 03/01/22 08:29:44
    các bác cho em hỏi là
    " operation to remake an opening between the uterine tube and the uterus'
    Có thể hiểu là phẫu thuật mở 1 lỗ giữa Vòi tử cung và tử cung thì thuật ngữ "salpingohysterotomy' có diễn tả đúng về cái này k ạ?
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      4 · 04/01/22 10:18:20
      • Hary1148
        Trả lời · 04/01/22 02:48:45
    • Sáu que Tre
      1 · 09/01/22 09:11:59
  • 29/12/21 09:13:38
    Em chào tất cả mọi người trên Rừng.vn ạ
    Cho em hỏi là "softening adverb" có nghĩa là gì ạ?
    Em xin cảm ơn trước ạ
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:30:30
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 02:29:39
    • PBD
      1 · 01/01/22 03:01:08
      • Minh123lc
        Trả lời · 01/01/22 03:03:57
  • 28/12/21 11:29:05
    Các bác cho hỏi trong ngành hàng không, người ta gọi "Metering fix" là cái gì ạ?
    Def.:METERING FIX- A fix along an established route from over which aircraft will be metered prior to entering terminal airspace. Normally, this fix should be established at a distance from the airport which will facilitate a profile descent 10,000 feet above airport elevation (AAE) or above.
    Huy Quang đã thích điều này
    • PBD
      0 · 30/12/21 04:31:37
Loading...
Top