Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Acharné


Mục lục

Tính từ

Miệt mài, say mê
Acharné à l'étude
miệt mài học tập
Les soldats acharnés au meurtre
những chiến binh hăng say bắn giết
Kiên trì, bám riết
Résistance acharnée
sự kháng cự kiên trì
Ennemi acharné
kẻ thù bám riết
Des efforts acharnés
sự cố gắng dai dẳng
Kịch liệt
Combat acharné
cuộc chiến đấu kịch liệt

Các từ tiếp theo

  • Achat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự mua 1.2 ( số nhiều) đồ mua Danh từ giống đực Sự mua Faire l\'\'achat de qqch mua cái gì...
  • Ache

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) cần tây Danh từ giống cái (thực vật học) cần tây
  • Acheminement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đi tới, sự tiến tới 1.2 Sự chuyển Danh từ giống đực Sự đi tới, sự tiến tới...
  • Acheminer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Dẫn tới, chuyển Ngoại động từ Dẫn tới, chuyển Acheminer la correspondance chuyển thư từ...
  • Achetable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể mua Tính từ Có thể mua
  • Acheter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Mua, tậu 1.2 Mua chuộc 1.3 Phản nghĩa Vendre Ngoại động từ Mua, tậu Acheter un jouet mua một món...
  • Acheteur

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người mua 1.2 Phản nghĩa Vendeur Danh từ Người mua L\'acheteur et le vendeur người mua và người bán, bên...
  • Acheteuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái acheteur acheteur
  • Acheuléen

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (khảo cổ học) thuộc thời A-sơn 2 Danh từ giống đực 2.1 (khảo cổ học) thời A-sơn Tính từ (khảo...
  • Achever

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hoàn thành, kết thúc 1.2 Kết liễu đời 1.3 Làm cho kiệt sức, làm cho khánh kiệt 1.4 Phản nghĩa...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Restaurant Verbs

1.406 lượt xem

Occupations II

1.506 lượt xem

Fruit

282 lượt xem

Occupations I

2.124 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem

Musical Instruments

2.188 lượt xem

An Office

234 lượt xem

A Workshop

1.840 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 05/12/22 09:40:58
    trong ngữ cảnh một ông chủ trại ngựa bảo với một người đang cưỡi con ngựa là "từ từ thôi chừa sức để cho cuộc thi vào thứ 7" rồi người nhân viên mới nói "Có vẻ như ông đang giúp nó sẵn sàng cho một cuộc đua khó khăn" sau đó ổng nói "it ain't you getting ripped a new one if she goes flat ahead of the stretch."
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 11:26:40
  • 02/12/22 02:38:50
    You all get as ugly as you need. Câu này được người nọ đến chia buồn cùng những anh lính vừa mất chiến hữu, có một anh lính bảo "anh có quen người ta đâu mà đến chung vui" anh này mới trả lời là "tôi đến để hỗ trợ những anh em đang trải qua hoàn cảnh khó khăn" xong nói tiếp câu "You all get as ugly as you need." và I'm here for you.
    Xem thêm 1 bình luận
    • datsinh
      0 · 04/12/22 10:27:30
    • Sáu que Tre
      1 · 05/12/22 06:15:52
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      1 · 29/11/22 10:33:57
    • PBD
      0 · 29/11/22 04:00:06
      • Mèo Hồi Giáo
        Trả lời · 30/11/22 09:30:42
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
Loading...
Top