Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Acharnement

Mục lục

Danh từ giống đực

Sự miệt mài, sự say mê
Travailler avec acharnement
lao động say mê
Sự kiên trì, sự bám riết
Sự kịch liệt
Phản nghĩa Mollesse

Các từ tiếp theo

  • Acharner

    Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Mài miệt, say mê 1.2 Bám riết, ra sức làm khổ Tự động từ Mài miệt, say mê S\'acharner au sport...
  • Acharné

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Miệt mài, say mê 1.2 Kiên trì, bám riết 1.3 Kịch liệt Tính từ Miệt mài, say mê Acharné à l\'étude miệt...
  • Achat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự mua 1.2 ( số nhiều) đồ mua Danh từ giống đực Sự mua Faire l\'\'achat de qqch mua cái gì...
  • Ache

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) cần tây Danh từ giống cái (thực vật học) cần tây
  • Acheminement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự đi tới, sự tiến tới 1.2 Sự chuyển Danh từ giống đực Sự đi tới, sự tiến tới...
  • Acheminer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Dẫn tới, chuyển Ngoại động từ Dẫn tới, chuyển Acheminer la correspondance chuyển thư từ...
  • Achetable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể mua Tính từ Có thể mua
  • Acheter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Mua, tậu 1.2 Mua chuộc 1.3 Phản nghĩa Vendre Ngoại động từ Mua, tậu Acheter un jouet mua một món...
  • Acheteur

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Người mua 1.2 Phản nghĩa Vendeur Danh từ Người mua L\'acheteur et le vendeur người mua và người bán, bên...
  • Acheteuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái Danh từ giống cái acheteur acheteur

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Mammals I

442 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Insects

166 lượt xem

Neighborhood Parks

334 lượt xem

Mammals II

316 lượt xem

Simple Animals

160 lượt xem

The Living room

1.309 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top