Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Achever

Mục lục

Ngoại động từ

Hoàn thành, kết thúc
Achever son travail
hoàn thành công việc
Il est mort sans avoir achevé son roman
ông ta từ trần mà chưa hoàn thành quyển tiểu thuyết của mình
En achevant ces mots il se leva
nói xong, ông ta đứng dậy
Laissez-le achever
hãy để ông ta nói hết
J''ai achevé de ranger mes papiers
tôi đã sắp xếp xong giấy tờ
Kết liễu đời
Achever un fauve blessé
kết liễu đời một con ác thú đã bị thương
Làm cho kiệt sức, làm cho khánh kiệt
Le jeu finira par l''achever
cờ bạc sẽ làm cho nó khánh kiệt
Ce deuil l''a achevé il ne s''en relèvera pas
đám tang đã khiến ông ta kiệt sức, ông ta sẽ không nhỏm dậy nổi
Cette longue course m''a achevée
quãng đường dài đã khiến tôi kiệt sức
Phản nghĩa Commencer, épargner

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Phác hình, phác thảo; phác 1.2 Bắt đầu 2 Danh từ giống đực 2.1 Thợ phác hình 3 Phản nghĩa 3.1 Achever
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Phác thảo 1.2 Đặt đề cương 2 Phản nghĩa Accomplir, achever
  • liễu đời 1.3 Làm cho kiệt sức, làm cho khánh kiệt 1.4 Phản nghĩa Commencer, épargner Ngoại động từ Hoàn thành, kết thúc Achever
  • đầu; khơi mào 1.5 (từ cũ, nghĩa cũ) nhử, cám dỗ 1.6 Phản nghĩa Désamorcer; achever, conclure 1.7 Nội động từ 1.8
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Bắt đầu 1.2 Dạy
  • , nhận thầu 1.3 (thân mật) tìm cách thuyết phục, tìm cách quyến rũ 1.4 (từ cũ, nghĩa cũ) công kích 2 Nội động từ 2.1 (từ cũ, nghĩa cũ) xâm phạm 2.2 Phản nghĩa Accomplir, achever
  • Un drame en dix tableaux một vở kịch mười cảnh gagner sur tous les tableaux (nghĩa bóng) mặt nào cũng được il y a une ombre au tableau ombre ombre pour achever
  • lên ( Arriver à + động từ ở lối vô định) cuối cùng có thể (làm được cái gì) Il espère arriver à achever son travail avant midi nó hy

Xem tiếp các từ khác

  • Achigan

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tiếng địa phương) cá pecca đen (ở Canada) Danh từ giống đực (tiếng địa phương) cá...
  • Achillée

    Danh từ giống cái (thực vật học) cây dương kỳ thảo
  • Achmatite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) acmatit Danh từ giống cái (khoáng vật học) acmatit
  • Acholie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng thiếu mật Danh từ giống cái (y học) chứng thiếu mật
  • Acholurique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) không đái sắc tố mật Tính từ (y học) không đái sắc tố mật Ictère acholurique bệnh vàng...
  • Achondroplasie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) bệnh loạn sản sụn Danh từ giống cái (y học) bệnh loạn sản sụn
  • Achoppement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (từ cũ, nghĩa cũ) điều vấp phải, điều cản trở Danh từ giống đực (từ cũ, nghĩa...
  • Achopper

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 (văn học) vấp, vấp phải (nghĩa đen) nghĩa bóng Nội động từ (văn học) vấp, vấp phải (nghĩa...
  • Achras

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) cây hồng xiêm Danh từ giống đực (thực vật học) cây hồng xiêm
  • Achromat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (nhiếp ảnh) vật kính tiêu sắc Danh từ giống đực (nhiếp ảnh) vật kính tiêu sắc

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.404 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top