Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Achromatique

Mục lục

Tính từ

(vật lý học) tiêu sắc
Lentille achromatique
thấu kính tiêu sắc
(sinh vật học) không nhiễm sắc
Fuseau achromatique
thoi vô sắc

Các từ tiếp theo

  • Achromatiser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (vật lý học) làm cho trở nên tiêu sắc Ngoại động từ (vật lý học) làm cho trở nên tiêu...
  • Achromatisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (vật lý học) tính tiêu sắc Danh từ giống đực (vật lý học) tính tiêu sắc
  • Achromatope

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (y học) mù sắc 1.2 Danh từ 1.3 (y học) người mù mắt Tính từ (y học) mù sắc Danh từ (y học) người...
  • Achromatopsie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng mù sắc Danh từ giống cái (y học) chứng mù sắc
  • Achrome

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Không màu Tính từ Không màu Sang achrome máu không màu
  • Achromie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng mất màu da 1.2 Phản nghĩa Hyperchromie Danh từ giống cái (y học) chứng mất...
  • Achromique

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ achrome achrome
  • Achylie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng thiếu dưỡng trấp Danh từ giống cái (y học) chứng thiếu dưỡng trấp
  • Achèvement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hoàn thành 2 Phản nghĩa 2.1 Commencement ébauche Danh từ giống đực Sự hoàn thành Achèvement...
  • Aciculaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (khoáng vật học) kết tinh hình kim 1.2 (thực vật học) (có) hình kim (lá) Tính từ (khoáng vật học)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

A Workshop

1.838 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

The Human Body

1.574 lượt xem

Vegetables

1.297 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
    • Bibi
      0 · 21/09/21 01:47:55
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top