Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Achromie

Mục lục

Danh từ giống cái

(y học) chứng mất màu da
Phản nghĩa Hyperchromie

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng tăng sắc tố da 1.2 Phản nghĩa Achromie

Xem tiếp các từ khác

  • Achromique

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ achrome achrome
  • Achylie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) chứng thiếu dưỡng trấp Danh từ giống cái (y học) chứng thiếu dưỡng trấp
  • Achèvement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hoàn thành 2 Phản nghĩa 2.1 Commencement ébauche Danh từ giống đực Sự hoàn thành Achèvement...
  • Aciculaire

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (khoáng vật học) kết tinh hình kim 1.2 (thực vật học) (có) hình kim (lá) Tính từ (khoáng vật học)...
  • Acidalie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (động vật học) bướm vệ Danh từ giống cái (động vật học) bướm vệ
  • Acide

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chua 1.2 Chua chát 1.3 ( hóa học) axit 2 Danh từ giống đực 2.1 ( hóa học) axit Tính từ Chua Fruit encore...
  • Acidifiable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể axit hóa Tính từ Có thể axit hóa
  • Acidifiant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 ( hóa học) axit hóa 1.2 Danh từ giống đực 1.3 ( hóa học) chất axit hóa Tính từ ( hóa học) axit hóa...
  • Acidifiante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái acidifiant acidifiant
  • Acidification

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 ( hóa học) sự axit hóa Danh từ giống cái ( hóa học) sự axit hóa

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top