Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Acide

Mục lục

Tính từ

Chua
Fruit encore vert et acide
quả còn xanh và chua
Chua chát
Ton acide
giọng chua chát
Des propos acides
lời lẽ chua chát
( hóa học) axit
Solution acide
dung dịch axit
Fonction acide
chức axit
Réactions en milieu acide
các phản ứng trong môi trường axit

Danh từ giống đực

( hóa học) axit
Acide sulfurique
axit sunfuric
Acide aminé
axit amin
Acide nucléique
axit nuclêic
Acide gras saturé
axit béo bão hòa

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Tính từ (hóa học) valerianic Acide valérianique; acide valéranique; acide valérique axit valerianic
  • Tính từ (hóa học) asenic Acide arsénique axit asenic
  • Tính từ Acide benzoïque+ (hóa học) axit benzôic
  • Tính từ (Acide désoxyribonucléique) (sinh vật học) axit đedoxiribonucleic
  • Tính từ (Acide linoléique) (hóa học) axit linoleic
  • Tính từ (Acide métaphosphorique) (hóa học) axit metaphotphoric
  • Tính từ (Acide oléique) (hóa học) axit oleic
  • Tính từ (hóa học) selennơ Acide sélénieux axit selenơ
  • Tính từ (Acide xanthogénique) (hóa học) axit xantogenic, axit xantic
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Chua 1.2 Chua chát 1.3 ( hóa học) axit 2 Danh từ giống đực 2.1 ( hóa

Xem tiếp các từ khác

  • Acidifiable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể axit hóa Tính từ Có thể axit hóa
  • Acidifiant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 ( hóa học) axit hóa 1.2 Danh từ giống đực 1.3 ( hóa học) chất axit hóa Tính từ ( hóa học) axit hóa...
  • Acidifiante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái acidifiant acidifiant
  • Acidification

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 ( hóa học) sự axit hóa Danh từ giống cái ( hóa học) sự axit hóa
  • Acidifier

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 ( hóa học) axit hóa Ngoại động từ ( hóa học) axit hóa
  • Acidimètre

    Danh từ giống đực (hóa học) axit kế
  • Acidiphile

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thực vật học) ưa đất chua Tính từ (thực vật học) ưa đất chua
  • Acidité

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Vị chua 1.2 Sự chua chát, tính chua chát 1.3 (hóa học) tính axit; độ axit 2 Phản nghĩa 2.1 Alcalinité...
  • Acidolyse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 ( hóa học) sự axit phân Danh từ giống cái ( hóa học) sự axit phân
  • Acidophile

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (sinh vật học) ưa axit (vi sinh vật) Tính từ (sinh vật học) ưa axit (vi sinh vật) cellules acidophiles et...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 01/12/20 03:19:29
    She voiced her unfiltered thoughts.
    unfiltered thoughts ở đây nên dịch như thế nào vậy mọi người?
    • Tây Tây
      0 · 01/12/20 08:57:35
  • 30/11/20 10:50:36
    "Are you working hard or hardly working?" dịch thế nào cho hay nhỉ mn?
    • Le Ciel
      0 · 01/12/20 03:21:47
    • Tây Tây
      0 · 01/12/20 09:03:39
  • 30/11/20 04:44:36
    Câu này nghĩa là gì nhỉ: I’m afraid. But I will stand here in the white hot heat of you?
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 06:05:00
    • dangcuong
      0 · 01/12/20 06:58:19
  • 30/11/20 10:44:29
    Mọi người ơi, giúp mình xác định từ đứng sau chữ Catholic trong video này với (từ 30:27 - 30:30)
    https://www.youtube.com/watch?v=YsPmd3vUGJw&feature=emb_title&ab_channel=PraiseYAyoupeople
    • Tây Tây
      0 · 30/11/20 10:48:52
    • xtnhan
      0 · 30/11/20 11:28:08
  • 26/11/20 03:08:13
    "ăn mãi không chán" thì dịch như thế nào nhỉ? thanksss
  • 26/11/20 10:14:35
    mọi người dịch giúp mình câu này với. Tks.
    "Although high-burden settings for cervical cancer and
    HIV overlap, the extent of the contribution of HIV to the
    burden of cervical cancer and the proportion of cervical
    cancer cases due to co-infection with HIV have yet to be
    quantifed."
    • Sáu que Tre
      0 · 27/11/20 09:16:56
  • 26/11/20 04:31:05
    "vocational training innovation" nghĩa là gì vậy các bạn? Em cảm ơn ạ.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:19:01
    • Bình Văn
      1 · 26/11/20 01:30:54
    • Fanaz
      0 · 26/11/20 02:15:22
  • 25/11/20 09:23:23
    1/ Mọi người dịch giúp mình câu "habits of survival waned here, their edges dulled by the safety of a roof overhead."
    Ngữ cảnh đang là trong một cô nhi viện ạ.
    2/ Với lại từ "edge" ở đây có phải giống như từ "advance" không ạ? Cám ơn mọi người.
    • Tây Tây
      0 · 26/11/20 08:35:25
    • Bibi
      0 · 26/11/20 03:22:40
Loading...
Top