Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Acquiescer

Mục lục

Nội động từ

Đồng ý
Acquiescer à une prière
đồng ý với một lời cầu xin
Acquiescer à un jugement
thuận nhận một bản án
Acquiescer d'un signe de tête
gật đầu đồng ý
Phản nghĩa Opposer ( s'), refuser

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Đồng ý 1.2 Phản
  • thư kháng nghị về (một kỳ phiếu...) 2 Nội động từ 2.1 Phản kháng, kháng nghị 2.2 Cam kết, cam đoan 2.3 Phản nghĩa Accepter, acquiescer

Xem tiếp các từ khác

  • Acquis

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Thu được 1.2 (y học) mắc phải, nhiễm phải 1.3 Thừa nhận 1.4 Hoàn toàn theo, tán thành 1.5 Phản nghĩa...
  • Acquise

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái acquis acquis
  • Acquisitif

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (luật học, pháp lý) thủ đắc Tính từ (luật học, pháp lý) thủ đắc Prescription acquisitive thời gian...
  • Acquisition

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự mua, sự tậu 1.2 Vật mua, vật tậu 1.3 Sự thủ đắc 1.4 Sự thu được, sự đạt được...
  • Acquisitive

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái acquisitif acquisitif
  • Acquit

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giấy biên nhận, biên lai Danh từ giống đực Giấy biên nhận, biên lai par acquit de conscience...
  • Acquittable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể được trắng án, có thể được tha bổng 1.2 Có thể trả, có thể nộp Tính từ Có thể được...
  • Acquittement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự xử trắng án, sự tha bổng 1.2 Sự (trả) nợ; sự nộp (thuế) Danh từ giống đực Sự...
  • Acquitter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Xử trắng án, tha bổng 1.2 Trả; nộp 1.3 Ký nhận trả 1.4 Phản nghĩa Condamner. Manquer ( Đ) Ngoại...
  • Acquéreur

    Danh từ giống đực Người mua, người tậu; người được sở hữu Ce tableau n\'a pas trouvé d\'acquéreur bức tranh này chưa có...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Family

1.404 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Seasonal Verbs

1.310 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 12/04/21 10:26:52
    Cho em hỏi nghi thức "bar mitzvahed (bar and bat mitzvah)" này thì nên việt hoá như nào ạ?
    • dienh
      0 · 13/04/21 07:51:12
  • 10/04/21 06:09:04
    Xin chào mọi người.
    Mọi người cho mình hỏi cụm từ "traning corpus penalized log-likelihood" trong "The neural net language model is trained to find θ, which maximizes the training corpus penalized log-likelihood" nghĩa là gì với ạ. Cái log-likelihood kia là một cái hàm toán học ạ.
    Cảm ơn mọi người rất nhiều.
    • dienh
      0 · 11/04/21 04:28:14
    • Bibi
      0 · 12/04/21 09:49:00
  • 09/04/21 01:44:01
    Cho em hỏi từ "gender business" có nghĩa là gì thế ạ? Với cả từ "study gender" là sao? Học nhân giống gì đó à?
    • Sáu que Tre
      0 · 09/04/21 12:52:13
      1 câu trả lời trước
      • ngoclan2503
        Trả lời · 09/04/21 01:01:03
    • dienh
      1 · 10/04/21 04:12:42
  • 09/04/21 12:14:02
    Cho em hỏi "hype train" nên dịch sao cho mượt ạ?
    When something is so anticipated, like anything new, that you must board the Hype Train
    ex: A new game on steam! All aboard the god damn Hype Train!
  • 08/04/21 09:20:41
    Chào Rừng, Mị mới tìm lại được nick ạ :'(
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Huy Quang
      1 · 08/04/21 10:05:35
    • Yotsuba
      0 · 09/04/21 08:50:24
  • 08/04/21 11:10:11
    "You can't just like show up to like the after party for a shiva and like reap the benefits of the buffet."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi từ "shiva" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
    Huy Quang đã thích điều này
    • Nguyen nguyen
      1 · 08/04/21 12:55:26
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 1 · 09/04/21 12:50:59
  • 08/04/21 11:08:19
    "Okay, yeah you're right, I should kiss the ground you walk on for not kicking me out of the house."
    Theo ngữ cảnh trên thì cho em hỏi cụm từ "kiss the ground you walk on" ở đây có nghĩa là gì thế ạ? Mong mọi người giải đáp
  • 05/04/21 04:46:53
    Các tiền bối cho em hỏi senior apostle dịch là "tông đồ......." gì được ạ?
Loading...
Top