Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Acquit

Mục lục

Danh từ giống đực

Giấy biên nhận, biên lai
par acquit de conscience pour l'acquit de sa conscience
cho yên tâm, cho khỏi áy náy
par manière d'acquit
(từ cũ, nghĩa cũ) tắc trách, cho xong chuyện
pour acquit
đã nhận tiền (ghi trên một chứng từ)

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giấy biên nhận, biên lai
  • do tín ngưỡng mettre sur la conscience đòi phải chịu trách nhiệm objection de conscience sự từ chối cầm súng vì thấy trái lương tâm par acquit de conscience acquit acquit
  • theo, tán thành 1.5 Phản nghĩa Héréditaire, inné, naturel. Contesté, discuté. Hostile 2 Danh từ giống đực 2.1 Vốn hiểu biết; kinh nghiệm 2.2
  • về mặt; với tư cách là; thay cho en quelque manière về mặt nào đó, với ý nghĩa nào đó faire des manières kiểu cách, điệu bộ par manière d\'acquit xem acquit

Xem tiếp các từ khác

  • Acquittable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Có thể được trắng án, có thể được tha bổng 1.2 Có thể trả, có thể nộp Tính từ Có thể được...
  • Acquittement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự xử trắng án, sự tha bổng 1.2 Sự (trả) nợ; sự nộp (thuế) Danh từ giống đực Sự...
  • Acquitter

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Xử trắng án, tha bổng 1.2 Trả; nộp 1.3 Ký nhận trả 1.4 Phản nghĩa Condamner. Manquer ( Đ) Ngoại...
  • Acquéreur

    Danh từ giống đực Người mua, người tậu; người được sở hữu Ce tableau n\'a pas trouvé d\'acquéreur bức tranh này chưa có...
  • Acquérir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Mua, tậu; được sở hữu, thủ đắc 1.2 Thu được, đạt được 1.3 Nhiễm phải, mắc phải...
  • Acquêt

    Danh từ giống đực (luật học, pháp lý) của chung (do vợ hoặc chồng gây dựng nên trong thời gian sống chung) Communauté réduite...
  • Acranie

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (y học) tật thiếu sọ Danh từ giống cái (y học) tật thiếu sọ
  • Acraniens

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.1 (động vật học) phân ngành không sọ, phân ngành sống đầu Danh từ giống...
  • Acre

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoa đo lường) acrơ (đơn vị đo đạc cũ của Pháp bằng 52 a; ở Anh ngày nay bằng 40, 47...
  • Acridien

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) cào cào 2 Danh từ giống đực 2.1 ( số nhiều, động vật học) như acrididés Tính từ (thuộc)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Cars

1.975 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Team Sports

1.526 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top