Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Active

Mục lục

Tính từ giống cái

actif
actif

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Phản nghĩa Passif Tính từ Hoạt động, tích cực Un homme actif một người hoạt động La population active dân số hoạt động (có hoặc đang
  • động Activer les travaux thúc đẩy công việc Activer la digestion kích động sự tiêu hóa Le vent active le feu gió thổi lửa bùng lên (vật lý
  • ) bào xoi Rabot à repasser (cái) bào nhẵn Rabot pour profils (cái) bào định hình Rabot percutant máy san đập Rabot automoteur máy san tự hành Rabot activé
  • định hướng Radiation nucléaire bức xạ hạt nhân Radiation de fluorescence bức xạ huỳnh quang Radiation ionisante bức xạ ion hoá Radiation radio-active bức xạ tia phóng xạ Radiation corpusculaire bức xạ hạt
  • (dư luận) của quần chúng la voix de la raison tiếng nói của lẽ phải la voix de la conscience tiếng gọi của lương tâm (chính trị) phiếu

Xem tiếp các từ khác

  • Activement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Tích cực 1.2 Phản nghĩa Mollement, passivement Phó từ Tích cực Il s\'en occupe activement anh ta tích cực lo...
  • Activer

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Thúc đẩy, kích động 1.2 (vật lý học, hóa học, sinh vật học) hoạt hóa 1.3 (tin học) kích...
  • Activeur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (vật lý học, hóa học) chất hoạt hóa Danh từ giống đực (vật lý học, hóa học) chất...
  • Activisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (triết học) chủ nghĩa tích cực 1.2 (chính trị) sự tuyên truyền tích cực (cho một học...
  • Activiste

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Phần tử tích cực, cốt cán Danh từ Phần tử tích cực, cốt cán Des activistes d\'extrême-droite những...
  • Activité

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Hoạt động; sự hoạt động 1.2 Sự hoạt bát 1.3 (vật lý học, hóa học) hoạt tính 1.4 Sự...
  • Actrice

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Phản nghĩa Spectatrice Danh từ giống cái acteur acteur Phản nghĩa Spectatrice
  • Actuaire

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Nhân viên tính toán bảo hiểm Danh từ Nhân viên tính toán bảo hiểm
  • Actualisation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sự hiện tại hóa, sự thời sự hóa 1.2 Phương pháp chuyển tài sản, thu nhập sang giá trị...
  • Actualiser

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (triết học) thực tại hóa 1.2 Hiện đại hóa 1.3 Chuyển (di sản, thu nhập trong tương lai) sang...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/01/21 08:35:22
    Các bác ơi cho e hỏi "dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" trong câu này " Dòng sông chia làm 2 nhánh. Nhánh bên trái áp vào phía sườn núi dốc đứng với dòng chảy tiếp tục giật cấp gẫy từng khúc" dịch thế nào ạ?
    Em cảm ơn các bác
    Xem thêm 1 bình luận
    • Bibi
      0 · 16/01/21 09:16:15
    • Hieudt
      0 · 18/01/21 10:58:19
  • 15/01/21 03:00:09
    có bạn mail hỏi nhờ ace giúp với :) :
    "Khôn nhà dại chợ in English
    Nhờ giúp dịch tục ngữ hay thành ngữ trên sang tiếng Anh.
    Xin cám ơn nhiều."
    • PBD
      1 · 16/01/21 07:05:58
      • Huy Quang
        Trả lời · 16/01/21 10:35:58
    • Tây Tây
      0 · 18/01/21 09:49:45
  • 12/01/21 06:10:16
    Chào các bác. Các bác cho em hỏi từ "self-pardon" nghĩa là gì vậy ạ. Em đọc trên CNN mà chưa hiểu từ này.
    "White House counsel and Barr warned Trump not to self-pardon"
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:18:32
      • thangbq
        Trả lời · 16/01/21 06:21:03
  • 12/01/21 12:13:58
    Các bác cho em hỏi từ "cleat rail" trong câu này có nghĩa là gì vậy "The maximum load per cleat should not exceed 250 lbs (113 kg), or 500 lbs (227 kg) total per rail, and the angle of the load on each cleat should not exceed 45 degrees above horizontal, or damage to the cleat or cleat rail may occur"
    Em xin cảm ơn!
    • PBD
      1 · 12/01/21 01:13:41
      • tranduyngoc
        Trả lời · 12/01/21 04:52:50
  • 12/01/21 04:36:30
    cho em hỏi chút chuyên ngành tìm mãi không thấy. Giai thích thuật ngữ safety plane . hóng cao nhân!
    • CreepyShake
      0 · 12/01/21 05:25:08
  • 10/01/21 10:55:04
    Mọi người cho mình hỏi
    We are undone

    Take a run
    Có nghĩa là gì vậy ạ?
    • PBD
      2 · 10/01/21 12:29:55
      1 câu trả lời trước
      • tranvtla2
        Trả lời · 10/01/21 02:20:16
  • 08/01/21 04:08:04
    Có ai đã từng sử dụng dịch vụ chăm sóc tóc tại zema chưa ? cho mình xin review cái! website của họ: https://www.calameo.com/accounts/5919915
    • Tây Tây
      1 · 08/01/21 04:30:01
      • Huy Quang
        Trả lời · 08/01/21 10:21:07
    • Mèo Méo Meo
      0 · 09/01/21 10:41:03
  • 18/12/20 09:59:50
    Chào mọi người!
    Cho mình hỏi câu hát: "I would Put a smile through your tears" có nghĩa là gì vậy?
    • Springday
      0 · 21/12/20 08:37:33
      5 câu trả lời trước
      • Tây Tây
        Trả lời · 08/01/21 10:48:55
    • zemavietnam
      0 · 08/01/21 04:10:16
Loading...
Top