Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
Live Searches
  • Từ điển Pháp - Việt

Ad valorem

Mục lục

Tính ngữ

Theo giá hàng
Taxe ad valorem
thuế theo giá hàng
Phản nghĩa Forfaitaire, spécifique

Các từ tiếp theo

  • Ada

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thực vật học) lan ađa 1.2 (tin học) ngôn ngữ phổ biến cho phép xử lý dữ liệu, kiểm...
  • Adage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Ngạn ngữ, cách ngôn Danh từ giống đực Ngạn ngữ, cách ngôn
  • Adagio

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 (âm nhạc) khoan thai 1.2 Danh từ giống đực 1.3 (âm nhạc) khúc ađajiô Phó từ (âm nhạc) khoan thai Danh...
  • Adamantin

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Như kim cương (về độ rắn, độ sáng) 1.2 (văn học) cứng rắn Tính từ Như kim cương (về độ rắn,...
  • Adamantine

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Như kim cương (về độ rắn, độ sáng) 1.2 (văn học) cứng rắn Tính từ Như kim cương (về độ rắn,...
  • Adamantoblaste

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sinh vật học) nguyên bào tạo men (răng) Danh từ giống đực (sinh vật học) nguyên bào tạo...
  • Adamiens

    Mục lục 1 Danh từ giống đực ( số nhiều) 1.1 (sử học) phái phục trạng A-đam Danh từ giống đực ( số nhiều) (sử học)...
  • Adamine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) adamin Danh từ giống cái (khoáng vật học) adamin
  • Adamique

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (thuộc) A-đam Tính từ (thuộc) A-đam La race adamique dòng giống A-đam
  • Adamisme

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) chủ trương phục trạng A-đam Danh từ giống đực (sử học) chủ trương phục...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.676 lượt xem

The Kitchen

1.166 lượt xem

The Bathroom

1.526 lượt xem

Everyday Clothes

1.354 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

The Baby's Room

1.407 lượt xem

Seasonal Verbs

1.316 lượt xem
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 19/09/21 07:44:57
    I am different...Belonging takes work
    Câu này dịch nghĩa sao vậy cả nhà!
  • 18/09/21 06:08:37
    Câu này dịch sao vậy ạ
    The three Casts began to vibrate rapidly. Black Resonance!
  • 16/09/21 12:22:01
    Cho em hỏi "Planning team overseas workshop" nghĩa là gì thế ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 08:13:04
  • 14/09/21 02:38:38
    Chào anh chị, Anh chị giúp em dịch cụm này với ạ:
    'Opprobrium from the atrium''
    Cụm này trong 1 bài báo về world bank ạ>>>>>
    • Sáu que Tre
      0 · 17/09/21 07:39:03
    • dienh
      1 · 17/09/21 01:35:25
  • 13/09/21 12:44:11
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám...
    Questioning leads to a constant assault on the intellectual status quo, where doubt is far more likely to lead to resigned acceptance. After all, when the possibility of truth is doubtful (excuse the pun), why not simply play along with the most convenient lie?
    Chào các anh chị Rung.vn. Đoạn này nói về khác biệt giữa Questioning và Doubt. Xin hỏi cả nhà "convenient lie" ở đây là gì và đoạn "why not simply play along with the most convenient lie?" này ý là thế nào nhỉ?
    Cám ơn các anh chị!

    Xem thêm.
    • PBD
      2 · 14/09/21 08:17:25
    • rudess
      0 · 14/09/21 10:51:22
  • 11/09/21 06:41:21
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch ra nghĩa là gì thế ạ?
    "Selling out soon! First come first serve! This isn't something casual like grocery shopping"
    • Bibi
      2 · 11/09/21 09:24:13
    • PBD
      1 · 14/09/21 08:24:08
Loading...
Top