Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Aesculus

Mục lục

Danh từ giống đực

(thực vật học) cây kẹn

Xem thêm các từ khác

  • Aesthopyge

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (động vật học) chim bã trầu Danh từ giống đực (động vật học) chim bã trầu
  • Aethuse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (thực vật học) cây mùi dại Danh từ giống cái (thực vật học) cây mùi dại
  • Affabilité

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Tính nhã nhặn 2 Phản nghĩa 2.1 Brusquerie hauteur Danh từ giống cái Tính nhã nhặn Phản nghĩa...
  • Affable

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Nhã nhặn 1.2 Phản nghĩa Brusque, désagréable Tính từ Nhã nhặn Le ministre a été très affable avec nous au...
  • Affablement

    Mục lục 1 Phó từ 1.1 Nhã nhặn Phó từ Nhã nhặn
  • Affabulation

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Kết cấu, bố cục (của cuốn truyện...) 1.2 (từ cũ, nghĩa cũ) ý nghĩa ngụ ngôn Danh từ...
  • Affabuler

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Sắp xếp bố cục (của một cuốn truyện...) Nội động từ Sắp xếp bố cục (của một cuốn...
  • Affacturage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự quản lý các tài khoản khách hàng của một doanh nghiệp thông qua một bộ phận chuyên...
  • Affadir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm nhạt vị đi (nước xốt...) 1.2 Làm nhạt nhẽo đi 1.3 (từ cũ, nghĩa cũ) làm cho chán ngán...
  • Affadissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 (từ hiếm, nghĩa ít dùng) làm nhạt đi 1.2 Làm cho nhạt nhẽo 1.3 Làm cho chán ngán Tính từ (từ hiếm,...
  • Affadissante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái affadissant affadissant
  • Affadissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự nhạt vị đi 1.2 Sự nhạt nhẽo đi, sự hóa vô vị 1.3 (y học) sự nhạt miệng 1.4 (từ...
  • Affaiblir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Làm yếu đi, làm giảm 1.2 (nghệ thuật) làm cho bớt rõ nét, làm nhạt đi 1.3 Phản nghĩa Fortifier....
  • Affaiblissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Làm suy yếu, làm sa sút 1.2 Phản nghĩa Fortifiant Tính từ Làm suy yếu, làm sa sút Un régime affaiblissant...
  • Affaiblissante

    Mục lục 1 Tính từ giống cái Tính từ giống cái affaiblissant affaiblissant
  • Affaiblissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự yếu đi, sự sa sút Danh từ giống đực Sự yếu đi, sự sa sút Satisfait de l\'affaiblissement...
  • Affaiblisseur

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Chất làm yếu, chất nhược hóa Danh từ giống đực Chất làm yếu, chất nhược hóa
  • Affaire

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Việc 1.2 Sự việc, vụ 1.3 Việc giao dịch, công việc buôn bán; hãng kinh doanh 1.4 Chuyện khó;...
  • Affairement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự bận rộn 2 Phản nghĩa Oisiveté 2.1 Cảnh nhộn nhịp Danh từ giống đực Sự bận rộn...
  • Affairer

    Mục lục 1 Tự động từ 1.1 Hối hả; đon đả Tự động từ Hối hả; đon đả S\'affairer autour des invités lăng xăng chung quanh...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top