Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Anus

Mục lục

Danh từ giống đực

(giải phẫu) hậu môn

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem anus 1.2 Đồng âm Annal, annales Tính từ Xem anus
  • Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem anus 1.2 Đồng âm Annal, annales Tính từ Xem anus
  • thủng 1.2 Phản nghĩa Ouverture Danh từ giống cái (giải phẫu) học sự không thủng Imperforation de l\'anus tật không thủng hậu môn Phản nghĩa Ouverture
  • rạp lên để gặt, ở máy gặt) 2.3 Người thu nhặt 2.4 Người ghi Tính từ Nâng Muscle releveur (giải phẫu) cơ nâng Danh

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top