Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Pháp - Việt

Assassin

Mục lục

Tính từ

Giết người
Main assassine
bàn tay giết người
( nghiã bóng) làm xiêu lòng, giết người
Oeillade assassine
cái liếc mắt giết người
mouche assassine
nốt ruồi giả dưới mắt (của phụ nữ)

Danh từ giống đực

Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân
Assassin professionnel
kẻ sát nhân chuyên nghiệp
L'assassin était une femme
kẻ sát nhân là một mụ đàn bà
Elle est un assassin
mụ ta là kẻ sát nhân
à l'assassin!
bớ người ta, có kẻ giết người!

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ) Danh từ giống đực Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân Assassin professionnel kẻ sát nhân chuyên nghiệp L\'assassin était une femme kẻ sát nhân là một mụ đàn bà Elle est un assassin
  • ) Danh từ giống đực Kẻ giết người, kẻ ám sát, kẻ sát nhân Assassin professionnel kẻ sát nhân chuyên nghiệp L\'assassin était une femme kẻ sát nhân là một mụ đàn bà Elle est un assassin
  • Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Thuê tiền; mua chuộc Ngoại động từ Thuê tiền; mua chuộc Stipendier un assassin

Xem tiếp các từ khác

  • Assassinat

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tội giết người, tội sát nhân; sự ám sát, vụ ám sát Danh từ giống đực Tội giết...
  • Assassine

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Giết người 1.2 ( nghiã bóng) làm xiêu lòng, giết người 2 Danh từ giống đực 2.1 Kẻ giết người,...
  • Assassiner

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Giết, ám sát Ngoại động từ Giết, ám sát Il est mort assassiné ông ta chết vì bị ám sát Je...
  • Assaut

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tấn công, sự xung kích 1.2 Sự đua tranh, cuộc đấu 1.3 Đồng âm Asseau Danh từ giống...
  • Assavoir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 (từ cũ, nghiã cũ) như savoir Ngoại động từ (từ cũ, nghiã cũ) như savoir Faire assavoir cho biết
  • Asseau

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Búa cong (của thợ thiếc, thợ lợp nhà) 1.2 Đồng âm Assaut Danh từ giống đực Búa cong...
  • Assemblage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự ghép, sự lắp ráp 1.2 Tập hợp 1.3 Phản nghĩa Disjonction, séparation Danh từ giống đực...
  • Assembler

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Tập hợp 1.2 Ghép, lắp ráp 1.3 (từ cũ, nghiã cũ) triệu tập 1.4 Phản nghĩa Séparer; désassembler,...
  • Assembleur

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Thợ gom (các tập in để đóng sách) 1.2 Danh từ giống cái 1.3 Máy gom (các tập in để đóng thành sách)...
  • Assembleurse

    Mục lục 1 Danh từ 1.1 Thợ gom (các tập in để đóng sách) 1.2 Danh từ giống cái 1.3 Máy gom (các tập in để đóng thành sách)...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Describing Clothes

1.035 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

The Supermarket

1.134 lượt xem

At the Beach I

1.812 lượt xem

Highway Travel

2.648 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Vegetables

1.283 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 02/03/21 09:16:33
    cả nhà ơi, chữ "vòi vĩnh" tiền
    trong tiếng anh là chữ gì, mình tìm không thấy?
    Xem thêm 3 bình luận
  • 27/02/21 08:15:08
    Chào Rừng, cuối tuần an lành, vui vẻ nheng ^^"
    Huy Quang, Tây Tây1 người khác đã thích điều này
    • Huy Quang
      1 · 27/02/21 03:56:02
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 02:48:53
    • Mèo Méo Meo
      0 · 01/03/21 01:25:48
      • Huy Quang
        Trả lời · 01/03/21 06:38:03
  • 24/02/21 03:45:34
    hi mn!
    cho mình hỏi cụm từ "hương sữa chua tổng hợp giống tự nhiên" dịch sang tiếng anh là gì ạ
    Thank mn!
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      0 · 25/02/21 12:39:10
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:21:35
      • Tây Tây
        Trả lời · 01/03/21 08:35:01
  • 23/02/21 06:49:07
    Míc Viet nam online là gì ? mình không biết tiếng Anh em giả thích hộ cảm ơn
    Xem thêm 1 bình luận
    • tamnam
      1 · 24/02/21 08:56:38
      • Tây Tây
        Trả lời · 26/02/21 09:20:29
    • Bói Bói
      0 · 27/02/21 08:23:21
  • 21/02/21 06:17:07
    Adj + n thì ở đây em nên điền từ gì ạ ?
    • Tây Tây
      0 · 21/02/21 09:42:52
    • Hades
      0 · 22/02/21 03:24:30
  • 11/02/21 09:15:33
    Vậy là còn vài giờ nữa là bước sang năm mới, năm Tân Sửu 2021 - Chúc bạn luôn: Đong cho đầy hạnh phúc - Gói cho trọn lộc tài - Giữ cho mãi an khang - Thắt chặt phú quý. ❤❤❤
    midnightWalker, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 14/02/21 09:59:43
      • Admin
        Trả lời · 15/02/21 02:56:26
    • Darkangel201
      1 · 22/02/21 09:59:47
      3 câu trả lời trước
      • Bói Bói
        Trả lời · 27/02/21 08:24:32
  • 14/02/21 09:19:29
    Hi mn, mọi người giải thích giúp mình "Escalation goes live" ở đây nghĩa là gì ạ. Thanks mọi người
    "Escalation goes live! (read our full game mode rundown)"
  • 11/02/21 01:15:37
    mn cho mình hỏi về nha khoa thì
    "buccal cortical plate" dịch là gì?
    tks các bạn
    • dienh
      2 · 11/02/21 05:57:31
      • Sophia
        Trả lời · 11/02/21 10:56:16
Loading...
Top