Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Bobo

Mục lục

Danh từ giống đực

(ngôn ngữ nhi đồng) đau
On lui a fait bobo
người ta đã làm nó đau

Các từ tiếp theo

  • Bobsleigh

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Xe trượt (trên băng, trên tuyết) Danh từ giống đực Xe trượt (trên băng, trên tuyết)
  • Bobtail

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Giống chó cộc đuôi Danh từ giống đực Giống chó cộc đuôi
  • Bobèche

    Danh từ giống cái đĩa nến (để hứng nến)
  • Boc

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (tiếng lóng, biệt ngữ; từ cũ nghĩa cũ) nơi ăn chơi Danh từ giống đực (tiếng lóng, biệt...
  • Bocage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (thơ ca) lùm cây, rừng nhỏ 1.2 (địa lý; địa chất) đồng ruộng có bờ cây Danh từ giống...
  • Bocager

    Mục lục 1 Tính từ Tính từ bocage 1 1
  • Bocal

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Lọ, thẩu, liễn Danh từ giống đực Lọ, thẩu, liễn Bocal à confitures thẩu mứt Bocal aux...
  • Bocard

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Máy nghiền Danh từ giống đực Máy nghiền
  • Bocardage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự nghiền (quặng...) Danh từ giống đực Sự nghiền (quặng...)
  • Bocarder

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Nghiền (quặng...) Ngoại động từ Nghiền (quặng...)

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.839 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top