Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Pháp - Việt

Bruche

Mục lục

Danh từ giống đực

(động vật học) mọt đậu đỗ

Xem thêm các từ khác

  • Brucine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (sinh vật học) bruxin (một chất ancaloit ở quả mã tiền) Danh từ giống cái (sinh vật học)...
  • Brucite

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khoáng vật học) bruxit Danh từ giống cái (khoáng vật học) bruxit
  • Brugnon

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Quả đào mận (đào có vỏ quả nhẫn như mận) Danh từ giống đực Quả đào mận (đào...
  • Brugnonier

    Mục lục 1 Danh từ giống đực Danh từ giống đực brugnon )
  • Bruine

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Mưa bụi Danh từ giống cái Mưa bụi
  • Bruiner

    Mục lục 1 Động từ không ngôi 1.1 Mưa bụi Động từ không ngôi Mưa bụi Il bruine trời mưa bụi
  • Bruineuse

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem bruine Tính từ Xem bruine Temps bruineux tiết trời mưa bụi
  • Bruineux

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Xem bruine Tính từ Xem bruine Temps bruineux tiết trời mưa bụi
  • Bruir

    Mục lục 1 Ngoại động từ 1.1 Hấp (vải, cho hơi nước thấm vào mà nền ra) Ngoại động từ Hấp (vải, cho hơi nước thấm...
  • Bruire

    Mục lục 1 Nội động từ 1.1 Rì rào xào xạc Nội động từ Rì rào xào xạc Les feuilles bruissaient au vent lá rì rào trong gió
  • Bruissage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự hấp (vải cho mềm ra) Danh từ giống đực Sự hấp (vải cho mềm ra)
  • Bruissant

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Rì rào, xào xạc Tính từ Rì rào, xào xạc
  • Bruissante

    Mục lục 1 Tính từ 1.1 Rì rào, xào xạc Tính từ Rì rào, xào xạc
  • Bruissement

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tiếng rì rào, tiếng xào xạc Danh từ giống đực Tiếng rì rào, tiếng xào xạc
  • Bruit

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Tiếng, tiếng ồn 2 Phản nghĩa Silence 2.1 Tin đồn Danh từ giống đực Tiếng, tiếng ồn...
  • Bruitage

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 Sự tạo tiếng giả (như tiếng súng, tiếng sấm... trong kịch, chiếu bóng...) Danh từ giống...
  • Brumaire

    Mục lục 1 Danh từ giống đực 1.1 (sử học) tháng sương (lịch cách mạng Pháp) Danh từ giống đực (sử học) tháng sương...
  • Brumasse

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 Sương mù nhẹ Danh từ giống cái Sương mù nhẹ
  • Brumasser

    Mục lục 1 Động từ không ngôi 1.1 Sương mù nhẹ Động từ không ngôi Sương mù nhẹ Il brumasse trời sương mù nhẹ
  • Brume

    Mục lục 1 Danh từ giống cái 1.1 (khí tượng) sương dày đặc, mù Danh từ giống cái (khí tượng) sương dày đặc, mù
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top